white matsutake

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nấm matsutake trắng: "white matsutake" một loại nấm lớn màu trắng, thường đốm nâu khi già, với phiến nấm màu trắng, mùi thơm cay nồng. Loại nấm này được thu hái thương mại để nấu ăn theo phong cách phương Đông, phổ biếnvùng Tây Bắc Thái Bình Dương (Hoa Kỳ).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The chef used fresh white matsutake in the soup for its aromatic flavor. (Đầu bếp đã dùng nấm matsutake trắng tươi trong món súp để tạo hương thơm đặc trưng.)
    • White matsutake is highly prized in Japanese cuisine. (Nấm matsutake trắng được đánh giá cao trong ẩm thực Nhật Bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "white matsutake mushroom": nấm matsutake trắng (cách gọi đầy đủ, nhấn mạnh đây một loại nấm).

    • The white matsutake mushroom is often foraged in the Pacific Northwest. (Nấm matsutake trắng thường được hái lượmvùng Tây Bắc Thái Bình Dương.)
  • "white matsutake (Tricholoma magnivelare)": tên khoa học của loại nấm này.

    • White matsutake, scientifically known as Tricholoma magnivelare, is a prized edible fungus. (Nấm matsutake trắng, tên khoa học Tricholoma magnivelare, một loại nấm ăn được quý giá.)
Biến thể từ gần giống
  • Matsutake (n): nấm matsutake nói chung (bao gồm cả loại trắng các loại khác).

    • Matsutake is a type of mushroom with a distinct spicy aroma. (Nấm matsutake một loại nấm mùi thơm cay đặc trưng.)
  • Tricholoma magnivelare (n): tên khoa học của nấm matsutake trắng.

    • Tricholoma magnivelare is the scientific name for white matsutake. (Tricholoma magnivelare tên khoa học của nấm matsutake trắng.)
Từ đồng nghĩa
  • Pine mushroom: nấm thông (cách gọi khác, loại nấm này thường mọc dưới các cây thông).

    • Pine mushroom is another name for white matsutake. (Nấm thông tên gọi khác của nấm matsutake trắng.)
  • American matsutake: nấm matsutake Mỹ (chỉ loại nấm nàyBắc Mỹ).

    • American matsutake is similar to its Japanese counterpart but has a milder flavor. (Nấm matsutake Mỹ tương tự như loại nấm của Nhật nhưng vị nhẹ hơn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "white matsutake".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "white matsutake".)

white matsutake
A chef carefully slices a fresh white matsutake mushroom for a soup.