white melilot

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây cỏ ba lá trắng: "white melilot" một loại cây hai năm một lần, thuộc họ đậu, hoa màu trắng được biết đến như một cây mật ong giá trị.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The white melilot is a biennial plant that attracts bees. (Cây cỏ ba lá trắng một loại cây hai năm một lần thu hút ong.)
    • Farmers often grow white melilot for honey production. (Nông dân thường trồng cây cỏ ba lá trắng để sản xuất mật ong.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "white melilot as a honey plant": cây cỏ ba lá trắng được dùng làm cây mật ong.
    • White melilot is highly valued as a honey plant in apiculture. (Cây cỏ ba lá trắng được đánh giá cao như một cây mật ong trong ngành nuôi ong.)
Biến thể từ gần giống
  • Melilot (n): tên chung cho các loài cây thuộc chi .
    • There are several species of melilot, including yellow and white varieties. ( nhiều loài cây cỏ ba lá, bao gồm các giống màu vàng trắng.)
Từ đồng nghĩa
  • Sweet clover: cỏ ba lá ngọt (một tên gọi khác của cây ).
    • White melilot is also known as white sweet clover. (Cây cỏ ba lá trắng còn được gọi là cỏ ba lá ngọt trắng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs cụ thể cho "white melilot".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan.
white melilot
A bee collects nectar from a white melilot in a sunny meadow.