white mulberry
Định nghĩa
Danh từ
- Cây dâu tằm trắng: Một loại cây dâu có nguồn gốc từ châu Á, quả có màu trắng đến đỏ nhạt. Lá của cây này được dùng làm thức ăn cho tằm.
Ví dụ sử dụng
- (Cây dâu tằm trắng thường được trồng ở nhiều vùng châu Á.)
- (Nông dân thu hoạch lá từ cây dâu tằm trắng để nuôi tằm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"white mulberry fruit": quả của cây dâu tằm trắng.
- The white mulberry fruit is sweet and can be eaten fresh or dried. (Quả dâu tằm trắng có vị ngọt và có thể ăn tươi hoặc phơi khô.)
"white mulberry leaf extract": chiết xuất từ lá dâu tằm trắng.
- White mulberry leaf extract is used in some herbal medicines. (Chiết xuất lá dâu tằm trắng được dùng trong một số loại thuốc thảo dược.)
Biến thể và từ gần giống
Mulberry (danh từ): cây dâu tằm nói chung.
- Mulberries are small trees that produce sweet berries. (Cây dâu tằm là những cây nhỏ cho quả mọng ngọt.)
Black mulberry (danh từ): cây dâu tằm đen.
- Black mulberry has darker fruit compared to white mulberry. (Dâu tằm đen có quả sẫm màu hơn so với dâu tằm trắng.)
Từ đồng nghĩa
- Morus alba: tên khoa học của cây dâu tằm trắng.
- Morus alba is the scientific name for white mulberry. (Morus alba là tên khoa học của cây dâu tằm trắng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs phổ biến liên quan đến "white mulberry".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "white mulberry".