white mustard

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • tạt trắng: "white mustard" một loại cây cải nguồn gốc từ lục địa Á-Âu, được trồng để lấy hạt vị cay nồng. Hạt của nguyên liệu chính để sản xuất tạt ăn (table mustard) dầu tạt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • White mustard is often grown as a cover crop to improve soil health. ( tạt trắng thường được trồng như một loại cây che phủ để cải thiện sức khỏe đất.)
    • The pungent seeds of white mustard are ground to make a popular condiment. (Hạt cay nồng của tạt trắng được nghiền để làm một loại gia vị phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "White mustard oil": dầu chiết xuất từ hạt tạt trắng, thường dùng trong nấu ăn hoặc làm thuốc.

    • White mustard oil is used in traditional medicine for its warming properties. (Dầu tạt trắng được dùng trong y học cổ truyền nhờ tính ấm của .)
  • "White mustard seed": hạt tạt trắng, có thể dùng nguyên hạt hoặc xay nhuyễn.

    • Whole white mustard seeds are added to pickles for a mild heat. (Hạt tạt trắng nguyên hạt được thêm vào dưa muối để tạo vị cay nhẹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Mustard (n): tạt (nói chung, bao gồm cả trắng, đen, nâu).
    • I prefer yellow mustard on my hot dog. (Tôi thích tạt vàng trên xúc xích của mình.)
  • Mustard seed (n): hạt tạt.
    • Mustard seeds are tiny but pack a lot of flavor. (Hạt tạt nhỏ nhưng chứa nhiều hương vị.)
Từ đồng nghĩa
  • Sinapis alba: tên khoa học của cây tạt trắng.
  • Yellow mustard: tên gọi khác của tạt trắng (thường dùngBắc Mỹ để chỉ loại tạt vàng làm từ hạt trắng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cut the mustard: đạt yêu cầu, đáp ứng tiêu chuẩn (thành ngữ, không liên quan trực tiếp đến cây).
    • His performance didn't cut the mustard in the finals. (Màn trình diễn của anh ấy không đạt yêu cầu trong trận chung kết.)
Thành ngữ liên quan
  • As keen as mustard: rất nhiệt tình, hào hứng.
    • The new intern is as keen as mustard, always eager to learn. (Thực tập sinh mới rất nhiệt tình, luôn háo hức học hỏi.)
white mustard
A farmer harvests white mustard in a sunny field.