white nile

Định nghĩa

Danh từ riêng:
- Sông Nin Trắng: "white nile" tên gọi của một nhánh sông chính của sông Nin. hợp lưu với sông Nin Xanh tại Khartoum (thủ đô Sudan) để tạo thành dòng sông Nin chính.

dụ sử dụng
  • (Sông Nin Trắng một nhánh chính chảy qua nhiều quốc gia châu Phi.)
  • (Sông Nin Trắng sông Nin Xanh gặp nhau tại Khartoum để tạo thành sông Nin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "White Nile" thường được dùng trong ngữ cảnh địa , lịch sử hoặc thủy văn để chỉ cụ thể nhánh sông này, phân biệt với "Blue Nile" (sông Nin Xanh).
    • The White Nile originates from Lake Victoria and flows northward. (Sông Nin Trắng bắt nguồn từ hồ Victoria chảy về phía bắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Blue Nile (danh từ riêng): sông Nin Xanh, nhánh sông còn lại hợp lưu với sông Nin Trắng.
    • The Blue Nile contributes most of the water to the Nile during the rainy season. (Sông Nin Xanh đóng góp phần lớn nước cho sông Nin vào mùa mưa.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhánh sông Nin phía Tây: một cách gọi khác, ít phổ biến hơn, dựa trên vị trí địa .
Các cụm từ liên quan
  • "White Nile region": vùng sông Nin Trắng, chỉ khu vực địa xung quanh nhánh sông này.
    • The White Nile region is known for its wetlands and diverse wildlife. (Vùng sông Nin Trắng nổi tiếng với các vùng đất ngập nước động vật hoang dã đa dạng.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "white nile". Tuy nhiên, trong văn hóa, "White Nile" đôi khi được dùng như một biểu tượng cho sự sống nguồn nước.
white nile
The White Nile flows gently through a wide valley.