white noise
Danh từ (không đếm được): - Tiếng ồn trắng: Một loại tiếng ồn được tạo ra bởi một kích thích chứa tất cả các tần số âm thanh mà tai người có thể nghe được, với cường độ bằng nhau. Nó thường được dùng để che lấp hoặc làm giảm sự chú ý đến các âm thanh khác.
- (Nhiều người sử dụng tiếng ồn trắng để giúp họ ngủ ngon hơn.)
- (Tiếng ồn trắng là một tác nhân che lấp tốt để ngăn chặn những âm thanh gây mất tập trung.)
- "to generate white noise": tạo ra tiếng ồn trắng.
- The machine can generate white noise to create a calming environment. (Máy có thể tạo ra tiếng ồn trắng để tạo ra một môi trường êm dịu.)
- "white noise machine": máy phát tiếng ồn trắng.
- She bought a white noise machine for her baby's nursery. (Cô ấy đã mua một máy phát tiếng ồn trắng cho phòng trẻ của em bé.)
- Pink noise (n): tiếng ồn hồng (loại tiếng ồn có cường độ giảm dần theo tần số, thường nghe êm hơn tiếng ồn trắng).
- Pink noise is often preferred for relaxation because it sounds more natural. (Tiếng ồn hồng thường được ưa chuộng để thư giãn vì nó nghe tự nhiên hơn.)
- Brown noise (n): tiếng ồn nâu (loại tiếng ồn có cường độ giảm mạnh hơn nữa, nghe như tiếng ầm ầm).
- Brown noise is deeper and more rumbling than white noise. (Tiếng ồn nâu sâu hơn và ầm ầm hơn tiếng ồn trắng.)
- Background noise: tiếng ồn nền.
- Masking sound: âm thanh che lấp.
Không có phrasal verbs trực tiếp với "white noise", nhưng có thể dùng: - Drown out (v): át đi, lấn át (âm thanh khác). - White noise can drown out the sound of traffic. (Tiếng ồn trắng có thể át đi tiếng xe cộ.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "white noise", nhưng có thể hiểu theo nghĩa bóng: - White noise in communication: chỉ thông tin vô ích, nhiễu loạn trong giao tiếp. - The meeting was full of white noise, with no clear decisions made. (Cuộc họp đầy những thông tin vô ích, không có quyết định rõ ràng nào được đưa ra.)