white out

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm trắng xóa, phủ trắng: "white out" có nghĩa làm cho một khu vực trở nên trắng hoàn toàn, thường do tuyết rơi dày hoặc do một chất lỏng che phủ.
    • Che đi, xóa đi bằng chất lỏng trắng: Trong văn phòng, "white out" dùng để chỉ việc dùng chất lỏng hiệu chỉnh (như White-Out) để che lỗi đánh máy hoặc viết tay.
    • Dàn rộng khoảng cách dòng: Trong ngành in ấn, "white out" có thể chỉ hành động chèn các miếng chì (leads) vào giữa các dòng chữ để làm giãn khoảng cách dòng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The snowstorm white out the entire landscape. (Trận bão tuyết làm trắng xóa toàn bộ cảnh quan.)
    • She white out the typo before making copies. ( ấy đã dùng chất lỏng trắng xóa lỗi đánh máy trước khi sao chép.)
    • The editor white out the text to improve readability. (Biên tập viên đã dàn rộng khoảng cách dòng chữ để cải thiện độ dễ đọc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to white out a mistake": xóa một lỗi bằng chất lỏng hiệu chỉnh.

    • He white out the mistake on the contract carefully. (Anh ấy đã cẩn thận xóa lỗi trên hợp đồng bằng chất lỏng trắng.)
  • "to white out a region": phủ trắng một khu vực (thường do tuyết hoặc sơn).

    • The painter white out the wall before applying the final coat. (Người thợ sơn đã phủ trắng bức tường trước khi sơn lớp cuối cùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Whiteout (danh từ): tình trạng trắng xóa (do tuyết hoặc sương mù dày đặc), hoặc chất lỏng hiệu chỉnh màu trắng.

    • The pilot aborted the landing due to a whiteout. (Phi công đã hủy bỏ việc hạ cánh do tình trạng trắng xóa.)
    • I need a bottle of whiteout for my papers. (Tôi cần một chai chất lỏng hiệu chỉnh trắng cho giấy tờ của mình.)
  • White-out (tính từ): liên quan đến việc xóa hoặc phủ trắng.

    • The white-out correction fluid is very effective. (Chất lỏng hiệu chỉnh trắng rất hiệu quả.)
Từ đồng nghĩa
  • Blot out (che khuất): (Sương mù đã che khuất toàn bộ thành phố.)
  • Cover up (che đậy): ( ấy đã che đậy lỗi bằng băng hiệu chỉnh.)
  • Erase (xóa): (Anh ấy đã xóa hoàn toàn các vết bút chì.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • White out over: phủ trắng lên trên.

    • The snow white out over the entire field. (Tuyết phủ trắng lên trên toàn bộ cánh đồng.)
  • White out from: xóa đi từ một vị trí.

    • She white out the error from the document. ( ấy đã xóa lỗi từ tài liệu.)
Thành ngữ liên quan
  • To white out completely: xóa sạch hoàn toàn (thường dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ).
    • The scandal white out completely from public memory. (Vụ bê bối đã bị xóa sạch hoàn toàn khỏi ký ức công chúng.)
white out
The student uses white out to correct a mistake in her notebook.