white people
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều):
- Người da trắng: "white people" dùng để chỉ nhóm người thuộc chủng tộc có làn da sáng màu, thường có nguồn gốc từ châu Âu, Trung Đông hoặc Bắc Phi. Đây là một thuật ngữ nhân chủng học và xã hội học, không phải là một khái niệm sinh học chính xác.
Ví dụ sử dụng
- (Người da trắng chiếm một phần đáng kể dân số ở nhiều quốc gia phương Tây.)
- (Lịch sử của người da trắng ở Mỹ rất phức tạp và gắn liền với chủ nghĩa thực dân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "White people" như một nhóm xã hội: Thuật ngữ này thường được dùng trong các cuộc thảo luận về chủng tộc, đặc quyền, và bất bình đẳng.
- Discussions about white people often focus on privilege and systemic racism. (Các cuộc thảo luận về người da trắng thường tập trung vào đặc quyền và phân biệt chủng tộc có hệ thống.)
- "White people" trong ngữ cảnh lịch sử: Đề cập đến các nhóm dân tộc châu Âu trong quá trình di cư và thuộc địa hóa.
- White people have migrated to various continents over centuries. (Người da trắng đã di cư đến nhiều châu lục khác nhau qua nhiều thế kỷ.)
Biến thể và từ gần giống
- White (tính từ): thuộc về màu da trắng.
- She is a white woman. (Cô ấy là một phụ nữ da trắng.)
- Whiteness (danh từ): khái niệm về đặc điểm hoặc bản sắc của người da trắng.
- The concept of whiteness has evolved over time. (Khái niệm về người da trắng đã thay đổi theo thời gian.)
Từ đồng nghĩa
- Caucasian: người da trắng (thuật ngữ nhân chủng học, thường dùng trong ngữ cảnh chính thức).
- Caucasian people are often referred to as white in demographic surveys. (Người da trắng thường được gọi là người da trắng trong các khảo sát nhân khẩu học.)
- Light-skinned people: người có làn da sáng màu (mô tả chung hơn, không chỉ riêng chủng tộc).
- Light-skinned people may face different social experiences than darker-skinned individuals. (Người có làn da sáng màu có thể đối mặt với những trải nghiệm xã hội khác so với người có làn da tối màu.)
Các cụm từ liên quan
- White privilege: đặc quyền da trắng (quyền lợi xã hội mà người da trắng được hưởng do chủng tộc của họ).
- White privilege is a controversial topic in modern sociology. (Đặc quyền da trắng là một chủ đề gây tranh cãi trong xã hội học hiện đại.)
- White supremacy: chủ nghĩa thượng tôn da trắng (hệ tư tưởng cho rằng người da trắng vượt trội hơn các chủng tộc khác).
- White supremacy has been condemned by most governments worldwide. (Chủ nghĩa thượng tôn da trắng đã bị hầu hết các chính phủ trên thế giới lên án.)
Thành ngữ liên quan
- "White people problems": vấn đề của người da trắng (cách nói mỉa mai về những lo lắng tầm thường mà chỉ người giàu hoặc có đặc quyền mới gặp).
- Complaining about the latte being too cold is a classic white people problem. (Phàn nàn về ly cà phê sữa quá lạnh là một vấn đề điển hình của người da trắng.)