white pepper

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được) 1. Hạt tiêu trắng: "white pepper" một loại gia vị được làm từ hạt tiêu đen đã bỏ vỏ ngoài, chỉ giữ lại phần lõi bên trong. So với tiêu đen, vị cay nhẹ hơn màu trắng ngà hoặc xám nhạt. - White pepper is often used in light-colored dishes to avoid dark specks. - (Hạt tiêu trắng thường được dùng trong các món ăn màu sáng để tránh các chấm đen.) 2. Cây tiêu trắng: cũng chỉ loại cây leo (danh pháp khoa học: Piper nigrum) cho quả mọng màu đỏ sẫm khi chín, nguồn gốc từ miền nam Ấn Độ Sri Lanka, nay được trồng phổ biếnnhiều nước nhiệt đới. - White pepper is cultivated in many tropical regions, including Vietnam. - (Cây tiêu trắng được trồngnhiều vùng nhiệt đới, bao gồm cả Việt Nam.)

dụ sử dụng
  • (Tôi thích hạt tiêu trắng trong khoai tây nghiền hòa quyện tốt hơn.)
  • (Công thức yêu cầu một thìa cà phê hạt tiêu trắng xay.)
  • (Hạt tiêu trắng hương vị tinh tế hơn so với hạt tiêu đen.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "White pepper vs. black pepper": thường được nhắc đến trong nấu ăn để so sánh về màu sắc, độ cay ứng dụng. Tiêu trắng thích hợp cho các món súp, sốt kem, hoặc các món màu sáng.
    • For a creamy soup, white pepper is the better choice to keep the color uniform.
    • (Đối với súp kem, hạt tiêu trắng lựa chọn tốt hơn để giữ màu sắc đồng nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • White peppercorn (danh từ đếm được): hạt tiêu trắng còn nguyên hạt, chưa xay.
    • Grind fresh white peppercorns for the best flavor.
    • (Xay hạt tiêu trắng tươi để hương vị ngon nhất.)
  • Ground white pepper (danh từ): tiêu trắng dạng bột.
    • Store ground white pepper in an airtight container.
    • (Bảo quản tiêu trắng xay trong hộp kín.)
Từ đồng nghĩa
  • Pepper trắng: cách gọi thông thường trong tiếng Việt, tương đương với "white pepper".
  • Tiêu sọ: tên gọi dân dã ở Việt Nam, chỉ loại tiêu đã bỏ vỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "white pepper". Tuy nhiên, có thể dùng với động từ "season" (nêm): - Season with white pepper: nêm với hạt tiêu trắng. - Season the dish with a pinch of white pepper. - (Nêm món ăn với một nhúm hạt tiêu trắng.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến chứa "white pepper".

white pepper
A chef sprinkles white pepper into a simmering pot of soup.