white person

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người da trắng: "white person" dùng để chỉ một người thuộc chủng tộc Caucasoid, thường đặc điểm làn da sáng các đặc điểm thể chất khác liên quan đến các nhóm người gốc châu Âu, Bắc Phi, Trung Đông hoặc một số vùng khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He is a white person living in America. (Anh ấy một người da trắng sống ở Mỹ.)
    • The term "white person" is often used in demographic studies. (Thuật ngữ "người da trắng" thường được sử dụng trong các nghiên cứu nhân khẩu học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "White person" trong văn cảnh xã hội: Thuật ngữ này có thể mang ý nghĩa lịch sử, văn hóa hoặc chính trị, đặc biệt khi thảo luận về chủng tộc, đặc quyền hoặc bất bình đẳng.
    • In discussions about privilege, a white person may have certain advantages. (Trong các cuộc thảo luận về đặc quyền, một người da trắng có thể những lợi thế nhất định.)
Biến thể từ gần giống
  • White (adj): thuộc về màu trắng hoặc chủng tộc da trắng.
    • She has white skin. ( ấy làn da trắng.)
  • Whiteness (n): đặc tính hoặc trạng thái người da trắng.
    • The concept of whiteness has been studied in sociology. (Khái niệm về đặc tính da trắng đã được nghiên cứu trong xã hội học.)
Từ đồng nghĩa
  • Caucasian: người da trắng, thuộc chủng tộc Caucasoid.
  • White individual: cá nhân da trắng (cách diễn đạt trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "white person", nhưng có thể kết hợp với các động từ như:
    • Identify as a white person: tự nhận mình người da trắng.
      • He identifies as a white person in the census. (Anh ấy tự nhận mình người da trắng trong cuộc điều tra dân số.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ cố định riêng cho "white person", nhưng có thể gặp trong các cụm như:
    • White privilege: đặc quyền da trắng (khái niệm xã hội học).
      • White privilege is a topic often debated in modern society. (Đặc quyền da trắng một chủ đề thường được tranh luận trong xã hội hiện đại.)
    • White majority: đa số da trắng.
      • The country has a white majority population. (Quốc gia này dân số đa sốngười da trắng.)