white poplar

Định nghĩa

Danh từ: "White poplar" tên gọi của một loại cây thuộc chi Bạch dương (Populus), đặc điểm nổi bật vỏ cây màu trắng mặt dưới của màu trắng nhạt hoặc xám bạc. Loại cây này thường được trồng làm cảnh hoặc lấy gỗ nhẹ, dễ gia công.

dụ sử dụng
  • (Cây bạch dương trắng nổi tiếng với vỏ cây màu trắng đặc trưng màu bạc.)
  • (Nhiều công viên ở Hoa Kỳ đã trồng cây bạch dương trắng giá trị trang trí của .)
  • (Gỗ của cây bạch dương trắng nhẹ dễ gia công, thích hợp để làm đồ nội thất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "White poplar" trong ngữ cảnh thực vật học: Được dùng để phân biệt với các loài bạch dương khác, như bạch dương đen (black poplar) hay bạch dương Canada.
    • The white poplar (Populus alba) is native to Europe and Asia but has been introduced to North America. (Bạch dương trắng (Populus alba) nguồn gốc từ châu Âu châu Á nhưng đã được du nhập vào Bắc Mỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Bạch dương trắng: Tên gọi thông dụng trong tiếng Việt cho "white poplar".
  • Populus alba: Tên khoa học của loài cây này.
  • Bạch dương: Từ chung chỉ các loài cây thuộc chi Populus, bao gồm cả white poplar.
Từ đồng nghĩa
  • Cây bạch dương bạc: Dùng để nhấn mạnh màu sắc của .
  • Cây dương trắng: Một tên gọi khác, ít phổ biến hơn.
Các cụm từ liên quan
  • White poplar wood: Gỗ của cây bạch dương trắng.
    • White poplar wood is often used for making veneer and light furniture. (Gỗ bạch dương trắng thường được dùng để làm veneer đồ nội thất nhẹ.)
  • White poplar tree: Cây bạch dương trắng (dạng đầy đủ).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "white poplar".

white poplar
The white poplar stands tall in the park, its leaves shimmering in the breeze.