white race
- Danh từ:
- Chủng tộc da trắng: "white race" là một thuật ngữ dùng để chỉ nhóm người có màu da sáng, có nguồn gốc chủ yếu từ châu Âu, một phần Bắc Phi, Tây Á và Nam Á. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh phân loại chủng tộc lịch sử hoặc xã hội học, nhưng hiện nay bị chỉ trích là thiếu cơ sở khoa học và mang tính phân biệt chủng tộc.
- (Khái niệm về chủng tộc da trắng đã từng được sử dụng trong lịch sử để biện minh cho chủ nghĩa thực dân và chế độ nô lệ.)
- (Nhiều học giả cho rằng chủng tộc da trắng là một cấu trúc xã hội, không phải một thực tế sinh học.)
"the white race theory": lý thuyết về chủng tộc da trắng, thường gắn với các tư tưởng phân biệt chủng tộc.
- The white race theory was promoted by eugenicists in the 19th and 20th centuries. (Lý thuyết về chủng tộc da trắng đã được những người theo thuyết ưu sinh thúc đẩy vào thế kỷ 19 và 20.)
"white race privilege": đặc quyền của chủng tộc da trắng, một khái niệm trong xã hội học chỉ những lợi thế vô hình mà người da trắng có được trong xã hội.
- White race privilege can manifest in areas like employment, housing, and law enforcement. (Đặc quyền của chủng tộc da trắng có thể biểu hiện trong các lĩnh vực như việc làm, nhà ở và thực thi pháp luật.)
White (adj): thuộc về người da trắng.
- He identifies as a white male. (Anh ấy tự nhận mình là người đàn ông da trắng.)
Caucasian (n/adj): người da trắng, thuật ngữ mang tính học thuật hơn, thường dùng trong nhân chủng học.
- The term Caucasian is sometimes used interchangeably with white race. (Thuật ngữ "Caucasian" đôi khi được dùng thay thế cho "chủng tộc da trắng".)
- White people: người da trắng (cách diễn đạt thông tục).
- Europid: thuật ngữ nhân chủng học ít phổ biến hơn.
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "white race", nhưng có thể tham khảo: - Identify as: tự nhận mình là. - Many people identify as part of the white race based on their ancestry. (Nhiều người tự nhận mình là một phần của chủng tộc da trắng dựa trên nguồn gốc tổ tiên của họ.)
White supremacy: chủ nghĩa thượng tôn da trắng, một hệ tư tưởng cho rằng chủng tộc da trắng vượt trội hơn các chủng tộc khác.
- White supremacy has been a driving force behind many historical injustices. (Chủ nghĩa thượng tôn da trắng đã là động lực đằng sau nhiều bất công lịch sử.)
The white man's burden: gánh nặng của người da trắng, một khái niệm thuộc địa hóa cho rằng người da trắng có trách nhiệm "khai hóa" các dân tộc khác.
- The idea of the white man's burden was used to justify European imperialism. (Ý tưởng về "gánh nặng của người da trắng" đã được dùng để biện minh cho chủ nghĩa đế quốc châu Âu.)