white rhinoceros

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tê giác trắng: "white rhinoceros" chỉ một loài tê giác kích thước lớn, màu xám nhạt (không phải màu trắng), hai sừng, hiện đang bị đe dọa tuyệt chủng. Tên gọi "trắng" bắt nguồn từ từ tiếng Afrikaans "wyd" (nghĩa "rộng"), mô tả miệng rộng của chúng, nhưng sau đó bị dịch nhầm thành "trắng".
dụ sử dụng
  • (Tê giác trắng loài động vật trên cạn lớn thứ hai sau voi.)
  • (Những nỗ lực bảo tồn đã giúp tăng số lượng tê giác trắngmột số khu bảo tồn châu Phi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Southern white rhinoceros": phân loài tê giác trắng phương Nam, phổ biến hơn không bị nguy cấp nghiêm trọng.

    • The southern white rhinoceros is found mainly in South Africa. (Tê giác trắng phương Nam chủ yếu được tìm thấyNam Phi.)
  • "Northern white rhinoceros": phân loài tê giác trắng phương Bắc, cực kỳ nguy cấp gần như tuyệt chủng trong tự nhiên.

    • Only two female northern white rhinoceroses remain in the world. (Chỉ còn hai con tê giác trắng phương Bắc cái còn sống trên thế giới.)
Biến thể từ gần giống
  • White rhino (danh từ): dạng rút gọn thông tục của "white rhinoceros".

    • The white rhino is a grazer, feeding on grass. (Tê giác trắng loài ăn cỏ, kiếm ăn trên đồng cỏ.)
  • Rhinoceros (danh từ): tê giác nói chung, bao gồm cả tê giác trắng tê giác đen.

Từ đồng nghĩa
  • Square-lipped rhinoceros: tên gọi khác của tê giác trắng, dựa trên hình dạng miệng vuông của chúng.
  • Ceratotherium simum: tên khoa học của tê giác trắng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "white rhinoceros", nhưng có thể dùng: "hunt for white rhinoceros" (săn tê giác trắng).
    • Poachers illegally hunt for white rhinoceros for their horns. (Những kẻ săn trộm săn tê giác trắng bất hợp pháp để lấy sừng.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "white rhinoceros". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh bảo tồn, có thể dùng: "last white rhinoceros" (con tê giác trắng cuối cùng) để chỉ sự tuyệt chủng.
    • Saving the last white rhinoceros is a global priority. (Cứu con tê giác trắng cuối cùng ưu tiên toàn cầu.)
white rhinoceros
A white rhinoceros grazes on the grassy savanna.