white rocket

Định nghĩa

Danh từ: "white rocket" một loại cây thuộc họ cải, nguồn gốc từ vùng Địa Trung Hải. Loài cây này đã trở thành cỏ dại tự nhiên hóa khắp Nam Âu.

dụ sử dụng
  • (Cây white rocket mọc nhiều trên các cánh đồngNam Âu.)
  • (Nông dân thường coi white rocket một loại cỏ dại gây phiền toái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be overrun with white rocket": bị tràn ngập bởi cây white rocket.
    • The abandoned farmland was overrun with white rocket. (Cánh đồng bỏ hoang bị tràn ngập bởi cây white rocket.)
Biến thể từ gần giống
  • Rocket (n): một loại cây cùng họ, thường dùng để chỉ rau arugula hoặc các loài cải khác.
    • Rocket is a popular salad green. (Rocket một loại rau xanh phổ biến trong salad.)
Từ đồng nghĩa
  • Weed: cỏ dại (chỉ chung các loại cây mọc hoang không mong muốn).
  • Herb: cây thảo mộc (trong ngữ cảnh thực vật học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Take over: chiếm lĩnh, mọc tràn lan (dùng cho thực vật).
    • The white rocket has taken over the garden. (Cây white rocket đã mọc tràn lan khắp vườn.)
Thành ngữ liên quan
  • A weed in the garden: một thứ gây phiền toái trong môi trường (ẩn dụ).
    • The white rocket is like a weed in the garden of local agriculture. (Cây white rocket giống như một thứ gây phiền toái trong nông nghiệp địa phương.)
white rocket
A white rocket plant grows in a sunny meadow.