white sage

Định nghĩa

Danh từ: white sage (cây thơm trắng) một loại thảo mộc lâu năm, lông màu trắng, nguồn gốc từ vùng tây nam Hoa Kỳ.

dụ sử dụng
  • (Cây thơm trắng thường được sử dụng trong các nghi lễ xông khói để thanh tẩy.)
  • ( của cây thơm trắng mùi thơm nồng, đậm đà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to burn white sage": đốt cây thơm trắng (thường dùng trong nghi lễ tâm linh để xua đuổi năng lượng tiêu cực).

    • They burn white sage to cleanse the space before meditation. (Họ đốt cây thơm trắng để thanh lọc không gian trước khi thiền định.)
  • "white sage smudge stick": xông khói làm từ cây thơm trắng.

    • A white sage smudge stick is a common tool in Native American rituals. (Một xông khói cây thơm trắng công cụ phổ biến trong các nghi lễ của người bản địa Mỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Sage (n): cây thơm (nói chung), thường dùng làm gia vị hoặc thảo mộc.

    • Sage is a popular herb in cooking, especially in stuffing. (Cây thơm một loại thảo mộc phổ biến trong nấu ăn, đặc biệt trong món nhồi.)
  • White sagebrush (n): một loại cây bụi khác tên tương tự nhưng không phải cùng loài.

    • White sagebrush grows in dry, rocky soils. (Cây bụi thơm trắng mọcđất khô, nhiều đá.)
Từ đồng nghĩa
  • Salvia apiana: tên khoa học của cây thơm trắng.
  • Sacred sage: cây thơm thiêng (thường dùng trong bối cảnh tâm linh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Smudge with white sage: xông khói bằng cây thơm trắng.
    • They smudge the room with white sage to remove negative energy. (Họ xông khói căn phòng bằng cây thơm trắng để loại bỏ năng lượng tiêu cực.)
Thành ngữ liên quan
  • (Cây thơm trắng không thường xuất hiện trong thành ngữ, nhưng gắn liền với việc thanh tẩy tâm linh bảo vệ.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

white sage
A gardener carefully plants white sage in a sunny garden bed.