white sauce

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sốt trắng: "white sauce" một loại sốt nấu từ sữa, được làm đặc bằng hỗn hợp bột (roux). Loại sốt này thường được dùng làm nền cho các món ăn như ống, thịt hầm, hoặc rau củ.
dụ sử dụng
  • (Công thức yêu cầu một loại sốt trắng đơn giản để rưới lên rau củ.)
  • ( ấy đã làm một loại sốt trắng béo ngậy cho món lasagna.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make a white sauce": thực hiện quy trình nấu sốt trắng, thường bao gồm đun chảy , thêm bột , khuấy đều, rồi từ từ đổ sữa vào cho đến khi sánh mịn.

    • To make a white sauce, you need to melt butter, add flour, and gradually whisk in milk. (Để làm sốt trắng, bạn cần đun chảy , thêm bột , từ từ khuấy sữa vào.)
  • "white sauce base": nền sốt trắng, có thể được biến tấu thành các loại sốt khác như sốt phô mai (Mornay sauce) hoặc sốt kem (cream sauce) bằng cách thêm nguyên liệu.

    • A white sauce base can be turned into cheese sauce by adding grated cheese. (Nền sốt trắng có thể biến thành sốt phô mai bằng cách thêm phô mai bào.)
Biến thể từ gần giống
  • Béchamel sauce: tên gọi khác của "white sauce" trong ẩm thực Pháp, thường được coi một trong những loại sốt mẹ (mother sauces) cơ bản.

    • Béchamel sauce is the French term for white sauce. (Sốt Béchamel thuật ngữ tiếng Pháp cho sốt trắng.)
  • Sauce blanche: tên tiếng Pháp của "white sauce", dùng trong các công thức nấu ăn.

Từ đồng nghĩa
  • Béchamel: sốt trắng kiểu Pháp, thường dùng trong ẩm thực châu Âu.
  • Cream sauce: sốt kem, một biến thể của sốt trắng khi thêm kem tươi thay vì sữa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To thicken with white sauce: làm đặc món ăn bằng cách thêm sốt trắng.
    • You can thicken the soup with a little white sauce. (Bạn có thể làm đặc súp bằng một ít sốt trắng.)
Thành ngữ liên quan
  • White sauce and pasta: cụm từ chỉ món ống sốt trắng, một món ăn phổ biến.
    • White sauce and pasta is a favorite comfort food. ( ống sốt trắng một món ăn thoải mái được yêu thích.)
white sauce
The chef stirs a pot of white sauce on the stove.