white sea

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Biển Trắng: "White Sea" một vịnh lớn của biển Barents, nằmphần tây bắc của nước Nga thuộc châu Âu. Đây một vùng biển nội địa, vai trò quan trọng trong giao thông hàng hải ngư nghiệp.

dụ sử dụng
  • (Biển Trắng nằmphần tây bắc của nước Nga thuộc châu Âu.)
  • (Nhiều tàu thuyền đi qua Biển Trắng trong những tháng mùa .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "White Sea Canal": kênh đào Biển Trắng, một tuyến đường thủy nối Biển Trắng với biển Baltic.

    • The White Sea Canal connects the White Sea to the Baltic Sea. (Kênh đào Biển Trắng kết nối Biển Trắng với biển Baltic.)
  • "White Sea region": khu vực Biển Trắng, thường được nhắc đến trong bối cảnh địa hoặc kinh tế.

    • The White Sea region is known for its cold climate and rich marine resources. (Khu vực Biển Trắng nổi tiếng với khí hậu lạnh nguồn tài nguyên biển phong phú.)
Biến thể từ gần giống
  • White (adj): màu trắng, nhưng trong "White Sea" tên riêng, không liên quan đến màu sắc.
  • Sea (n): biển, vùng nước mặn lớn.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp "White Sea" tên địa danh cụ thể. Tuy nhiên, có thể tham khảo:
    • Barents Sea: biển Barents, vùng biển lớn hơn Biển Trắng một nhánh của .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "White Sea".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "White Sea".
white sea
A map shows the White Sea in northern Russia.