white separatism
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chủ nghĩa phân tách chủng tộc da trắng: "white separatism" chỉ một hệ thống xã hội hoặc tư tưởng chính trị, trong đó người da trắng sống tách biệt khỏi các thành viên thuộc các chủng tộc khác. Tư tưởng này thường nhấn mạnh sự cần thiết của việc duy trì sự thuần khiết chủng tộc, hoặc tạo ra các cộng đồng, khu vực, hoặc quốc gia riêng biệt cho người da trắng.
Ví dụ sử dụng
- (Hệ tư tưởng về chủ nghĩa phân tách chủng tộc da trắng đã bị chỉ trích vì thúc đẩy sự chia rẽ và bất bình đẳng chủng tộc.)
- (Chủ nghĩa phân tách chủng tộc da trắng thường ủng hộ việc tạo ra các cộng đồng toàn người da trắng như một cách để bảo tồn bản sắc văn hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"white separatism movement": phong trào phân tách chủng tộc da trắng.
- The white separatism movement gained some traction in certain regions during the 20th century. (Phong trào phân tách chủng tộc da trắng đã đạt được một số ảnh hưởng ở một số khu vực trong thế kỷ 20.)
"to advocate for white separatism": ủng hộ chủ nghĩa phân tách chủng tộc da trắng.
- Some political groups openly advocate for white separatism as a solution to racial tensions. (Một số nhóm chính trị công khai ủng hộ chủ nghĩa phân tách chủng tộc da trắng như một giải pháp cho căng thẳng chủng tộc.)
Biến thể và từ gần giống
White separatist (danh từ/ tính từ): người theo chủ nghĩa phân tách chủng tộc da trắng; thuộc về chủ nghĩa này.
- He was identified as a white separatist by the authorities. (Anh ta bị chính quyền xác định là một người theo chủ nghĩa phân tách chủng tộc da trắng.)
Separatism (danh từ): chủ nghĩa phân tách nói chung, không chỉ riêng về chủng tộc.
- Separatism can be based on ethnic, religious, or cultural differences. (Chủ nghĩa phân tách có thể dựa trên sự khác biệt về sắc tộc, tôn giáo hoặc văn hóa.)
Từ đồng nghĩa
- Racial segregation: sự phân biệt chủng tộc (thường mang tính áp đặt, không tự nguyện).
- White nationalism: chủ nghĩa dân tộc da trắng (một tư tưởng tương tự, nhưng nhấn mạnh hơn vào lòng yêu nước và bản sắc dân tộc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Set apart: tách biệt (thường được dùng trong ngữ cảnh này).
- The group tried to set themselves apart from other races by promoting white separatism. (Nhóm này cố gắng tách mình ra khỏi các chủng tộc khác bằng cách thúc đẩy chủ nghĩa phân tách chủng tộc da trắng.)
Thành ngữ liên quan
- Separate but equal: tách biệt nhưng bình đẳng (một nguyên tắc luật pháp lỗi thời từng được dùng để biện minh cho phân biệt chủng tộc, nhưng hoàn toàn trái ngược với tinh thần của white separatism hiện đại).