white separatist

Định nghĩa

Danh từ: "white separatist" (người theo chủ nghĩa ly khai da trắng) một người ủng hộ một xã hội nơi người da trắng sống tách biệt khỏi các thành viên của các chủng tộc khác. Thuật ngữ này thường mang hàm ý chính trị xã hội, liên quan đến các phong trào hoặc tư tưởng đòi hỏi sự phân chia chủng tộc.

dụ sử dụng
  • (Nhóm người theo chủ nghĩa ly khai da trắng đã tổ chức một cuộc biểu tình để quảng bá hệ tư tưởng phân chia chủng tộc của họ.)
  • (Anh ta bị xác định một người theo chủ nghĩa ly khai da trắng sau khi đăng tải các quan điểm cực đoan lên mạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "white separatist movement": phong trào ly khai da trắng, chỉ một tập thể hoặc tổ chức mục tiêu tách biệt người da trắng khỏi các nhóm chủng tộc khác.
    • The white separatist movement has been linked to acts of violence and hate crimes. (Phong trào ly khai da trắng đã bị liên kết với các hành vi bạo lực tội ác thù hận.)
Biến thể từ gần giống
  • White nationalism (danh từ): chủ nghĩa dân tộc da trắng, một tư tưởng chính trị tương tự nhưng thường nhấn mạnh vào việc bảo vệ lợi ích của người da trắng hơn sự tách biệt hoàn toàn.
  • Racial separatist (danh từ): người theo chủ nghĩa ly khai chủng tộc, một thuật ngữ rộng hơn bao gồm bất kỳ ai ủng hộ sự tách biệt giữa các chủng tộc.
Từ đồng nghĩa
  • Segregationist: người ủng hộ chế độ phân biệt chủng tộc (thường dùng trong bối cảnh lịch sử, đặc biệt ở Mỹ).
  • White supremacist: người theo chủ nghĩa thượng đẳng da trắng (mang nghĩa mạnh hơn, tin rằng người da trắng vượt trội hơn các chủng tộc khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "white separatist", nhưng có thể dùng các cụm từ mô tả hành động: - Advocate for separation: ủng hộ sự tách biệt. - They advocate for separation based on race. (Họ ủng hộ sự tách biệt dựa trên chủng tộc.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến chứa trực tiếp "white separatist", nhưng có thể liên quan đến: - Separate but equal: tách biệt nhưng bình đẳng (một khái niệm lịch sử từng được dùng để biện minh cho sự phân biệt chủng tộc, nay đã bị bác bỏ).