white shark

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cá mập trắng lớn: "white shark" một loài cá mập lớn hung dữ, thường sốngcác vùng biển ấm trên toàn thế giới. Loài này nổi tiếng có thể tấn công con người.
dụ sử dụng
  • (Cá mập trắng lớn một trong những loài săn mồi đáng sợ nhất đại dương.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu hành vi của cá mập trắng lớn để hiểu hơn vai trò của trong hệ sinh thái biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "great white shark": thuật ngữ phổ biến để chỉ cá mập trắng lớn, nhấn mạnh kích thước khổng lồ của .
    • The great white shark can grow up to 20 feet in length. (Cá mập trắng lớn có thể dài tới 20 feet.)
Biến thể từ gần giống
  • Great white shark (danh từ): cách gọi thông dụng hơn của "white shark".
    • The great white shark is a protected species in many countries. (Cá mập trắng lớn loài được bảo vệnhiều quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
  • Great white shark: cá mập trắng lớn (từ đồng nghĩa chính xác nhất).
  • White pointer: tên gọi khác của cá mập trắng lớn (thường dùngÚc Nam Phi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "white shark".
Thành ngữ liên quan
  • "A white shark in a fishbowl": thành ngữ không chính thức, mô tả một thứ đó quá lớn hoặc nguy hiểm trong một không gian chật hẹp.
    • Putting that aggressive player on a small team is like a white shark in a fishbowl. (Đặt cầu thủ hung hăng đó vào một đội nhỏ giống như thả cá mập trắng vào chậu vậy.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "white shark"

white shark
A white shark swims near a coral reef.