white sheep

Định nghĩa

Danh từ: - Cừu trắng hoang dã lớn: "white sheep" chỉ một loài cừu hoang dã kích thước lớn, lông màu trắng, sốngvùng tây bắc Canada Alaska. Loài này thường được gọi là cừu Dall hoặc cừu trắng Bắc Mỹ.

dụ sử dụng
  • (Cừu trắng được biết đến với bộ lông trắng dày giúp sống sót trong khí hậu lạnh giá.)
  • (Thợ săn thường đến Alaska để quan sát loài cừu trắng quý hiếm trong môi trường sống tự nhiên của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "white sheep" trong ngữ cảnh động vật học: Dùng để phân biệt với các loài cừu hoang dã khác, như cừu sừng lớn (bighorn sheep) màu nâu.

    • Researchers are studying the migration patterns of white sheep in the Yukon. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu mô hình di cư của cừu trắng ở Yukon.)
  • "white sheep" trong văn hóa: Đôi khi được dùng như một hình ảnh ẩn dụ để chỉ sự thuần khiết hoặc hiếm có, không phổ biến.

    • In local folklore, the white sheep is a symbol of purity and survival. (Trong văn hóa dân gian địa phương, cừu trắng biểu tượng của sự thuần khiết sinh tồn.)
Biến thể từ gần giống
  • Sheep (danh từ): cừu (nói chung, bao gồm cả cừu nhà cừu hoang).
  • Dall sheep (danh từ): tên gọi khoa học phổ biến của loài cừu trắng này.
  • White (tính từ): màu trắng, dùng để mô tả màu lông của loài cừu này.
Từ đồng nghĩa
  • Dall sheep: cừu Dall (tên đồng nghĩa trong sinh học).
  • Thinhorn sheep: cừu sừng mỏng (một tên gọi khác, sừng của chúng mỏng hơn so với cừu sừng lớn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "white sheep".
Thành ngữ liên quan
  • "Black sheep": thành ngữ phổ biến chỉ người khác biệt hoặc bị coi xấu trong gia đình hoặc nhóm. "White sheep" không thành ngữ tương tự, nhưng đôi khi được dùng đối lập để chỉ người tốt hoặc thuần khiết.
    • In a family of rebels, he was the white sheep, always following the rules. (Trong một gia đình toàn người nổi loạn, anh ấy con cừu trắng, luôn tuân thủ quy tắc.)
white sheep
A white sheep stands on a rocky hillside under a clear blue sky.