white snakeroot

Định nghĩa

Danh từ: White snakeroot một loại cây thân thảo nguồn gốc từ Bắc Mỹ, thuộc họ Cúc. Cây này đặc điểm các chùm hoa nhỏ màu trắng, mọc thành cụm dẹtđỉnh. nổi tiếng chứa độc tố gây ra bệnh run rẩy (trembles) ở gia súc bệnh sữa (milk sickness) ở người, một căn bệnh lịch sử từng gây tử vong cho nhiều người định cư. Đôi khi được xếp vào chi Eupatorium.

dụ sử dụng
  • (Cây white snakeroot thường được tìm thấycác khu vực rừng rậm dọc theo lề đườngmiền đông Hoa Kỳ.)
  • (Hợp chất độc trong cây white snakeroot, gọi là trematol, có thể truyền qua sữa , gây ra bệnh sữangười.)
  • (Nông dân trong lịch sử từng tránh xa những khu vực cây white snakeroot mọc để bảo vệ gia súc khỏi bệnh run rẩy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be poisonous like white snakeroot": (thành ngữ so sánh) dùng để chỉ điều đó nguy hiểm tiềm ẩn, khó nhận biết.

    • The politician's seemingly friendly advice was as toxic as white snakeroot. (Lời khuyên có vẻ thân thiện của chính trị gia đó độc hại như cây white snakeroot vậy.)
  • "milk sickness": bệnh sữa, một căn bệnh lịch sử do uống sữa từ đã ăn phải white snakeroot.

    • Abraham Lincoln's mother, Nancy Hanks Lincoln, is believed to have died from milk sickness caused by white snakeroot. (Mẹ của Abraham Lincoln, Nancy Hanks Lincoln, được cho đã chết bệnh sữa do cây white snakeroot gây ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Snakeroot (danh từ): tên chung cho nhiều loại cây được cho tác dụng chữa rắn cắn, nhưng white snakeroot một loài cụ thể.
  • Eupatorium rugosum (danh từ khoa học): tên khoa học của white snakeroot, trước khi được xếp vào chi .
Từ đồng nghĩa
  • Ageratina altissima: tên khoa học hiện tại của white snakeroot.
  • Richweed: một tên gọi khác của cây này trong tiếng Anh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến white snakeroot đây danh từ chỉ một loại cây cụ thể.

Thành ngữ liên quan
  • "White snakeroot in the field": ám chỉ một mối nguy hiểm tiềm ẩn, khó phát hiện trong môi trường xung quanh.
    • Ignoring the warning signs was like ignoring white snakeroot in the field—disaster was inevitable. (Phớt lờ những dấu hiệu cảnh báo cũng giống như bỏ qua cây white snakeroot trên cánh đồngthảm họakhông thể tránh khỏi.)
white snakeroot
A gardener carefully identifies white snakeroot growing at the edge of the woods.