white sturgeon

Định nghĩa

Danh từ: Cá tầm trắngmột loài lớn thuộc họ cá tầm, sốngvùng nước mặn nước ngọt dọc theo bờ biển tây bắc Bắc Mỹ. Loài này được đánh giá cao thịt, trứng cá muối (caviar), bong bóngdùng để sản xuất isinglass (một loại keo hoặc chất làm trong).

dụ sử dụng
  • (Cá tầm trắng nguồn cung cấp trứng cá muối quý giá.)
  • (Ngư dân dọc bờ biển tây bắc Bắc Mỹ thường đánh bắt cá tầm trắng để làm thực phẩm.)
  • (Cá tầm trắng có thể phát triển rất lớn, đôi khi dài hơn 6 mét.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "white sturgeon roe": trứng cá tầm trắng, thường được dùng để làm caviar cao cấp.

    • The restaurant serves white sturgeon roe as a delicacy. (Nhà hàng phục vụ trứng cá tầm trắng như một món ăn cao cấp.)
  • "white sturgeon habitat": môi trường sống của cá tầm trắng.

    • The white sturgeon habitat includes both marine and fresh waters. (Môi trường sống của cá tầm trắng bao gồm cả nước mặn nước ngọt.)
Biến thể từ gần giống
  • Sturgeon (n): cá tầm (tên chung cho các loài trong họ này).
    • Sturgeon are ancient fish that have existed for millions of years. (Cá tầm loài cổ đại đã tồn tại hàng triệu năm.)
  • White sturgeon isinglass: bong bóng cá tầm trắng, dùng trong sản xuất keo hoặc làm chất làm trong bia, rượu.
    • White sturgeon isinglass is used to clarify beer. (Bong bóng cá tầm trắng được dùng để làm trong bia.)
Từ đồng nghĩa
  • Acipenser transmontanus: tên khoa học của cá tầm trắng.
  • Pacific sturgeon: cá tầm Thái Bình Dương (tên gọi khác, thường dùng trong ngữ cảnh vùng biển phía tây Bắc Mỹ).
Các cụm từ liên quan
  • "white sturgeon fishing": hoạt động đánh bắt cá tầm trắng.
    • White sturgeon fishing is regulated to protect the species. (Việc đánh bắt cá tầm trắng được quản lý để bảo vệ loài này.)
  • "white sturgeon population": quần thể cá tầm trắng.
    • The white sturgeon population has declined due to overfishing. (Quần thể cá tầm trắng đã suy giảm do đánh bắt quá mức.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến riêng cho "white sturgeon", nhưng trong ngữ cảnh ẩm thực, cụm từ "white gold of the sea" (vàng trắng của biển) đôi khi được dùng để chỉ caviar từ cá tầm trắng giá trị cao.
    • Caviar from white sturgeon is often called the white gold of the sea. (Trứng cá muối từ cá tầm trắng thường được gọi là vàng trắng của biển.)
white sturgeon
A white sturgeon swims in a clear river.