white supremacy
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chủ nghĩa thượng tôn da trắng: "white supremacy" là một hệ tư tưởng hoặc niềm tin cho rằng người da trắng (thuộc chủng tộc da trắng) là ưu việt hơn các chủng tộc khác. Niềm tin này thường dẫn đến sự phân biệt chủng tộc, áp bức và bất bình đẳng trong xã hội.
Ví dụ sử dụng
- (Hệ tư tưởng về chủ nghĩa thượng tôn da trắng đã gây ra đau khổ to lớn trong suốt lịch sử.)
- (Nhiều quốc gia có luật pháp bác bỏ rõ ràng chủ nghĩa thượng tôn da trắng và thúc đẩy bình đẳng chủng tộc.)
- (Chủ nghĩa thượng tôn da trắng không chỉ là thành kiến cá nhân, mà còn là các cấu trúc hệ thống duy trì thứ bậc chủng tộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be rooted in white supremacy": có nguồn gốc từ chủ nghĩa thượng tôn da trắng.
- Many colonial policies were rooted in white supremacy. (Nhiều chính sách thuộc địa có nguồn gốc từ chủ nghĩa thượng tôn da trắng.)
"to challenge white supremacy": thách thức chủ nghĩa thượng tôn da trắng.
- Activists around the world work tirelessly to challenge white supremacy. (Các nhà hoạt động trên khắp thế giới làm việc không mệt mỏi để thách thức chủ nghĩa thượng tôn da trắng.)
Biến thể và từ gần giống
White supremacist (danh từ/ tính từ): người theo chủ nghĩa thượng tôn da trắng; thuộc về chủ nghĩa thượng tôn da trắng.
- A white supremacist group organized a rally. (Một nhóm người theo chủ nghĩa thượng tôn da trắng đã tổ chức một cuộc biểu tình.)
Supremacism (danh từ): chủ nghĩa thượng tôn (nói chung, không chỉ về chủng tộc).
- Supremacism can be based on race, gender, or religion. (Chủ nghĩa thượng tôn có thể dựa trên chủng tộc, giới tính hoặc tôn giáo.)
Từ đồng nghĩa
- Racial superiority: sự ưu việt chủng tộc (cụm từ mang tính học thuật hơn).
- White nationalism: chủ nghĩa dân tộc da trắng (thường được dùng thay thế, nhưng có sắc thái chính trị khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho "white supremacy", nhưng có thể dùng các động từ đi kèm:
- To uphold white supremacy: duy trì chủ nghĩa thượng tôn da trắng.
- To resist white supremacy: chống lại chủ nghĩa thượng tôn da trắng.
Thành ngữ liên quan
- "White man's burden": gánh nặng của người da trắng (thành ngữ lịch sử, thường chỉ việc người da trắng tự cho mình có trách nhiệm "khai hóa" các chủng tộc khác, mang hàm ý chủ nghĩa thực dân và thượng tôn da trắng).
- The concept of the "white man's burden" was used to justify colonialism and white supremacy. (Khái niệm "gánh nặng của người da trắng" được dùng để biện minh cho chủ nghĩa thực dân và chủ nghĩa thượng tôn da trắng.)