white tail

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hươu đuôi trắng: "white tail" tên gọi thông thường của một loài hươu bản địa Bắc Mỹ, đặc điểm nổi bật mặt dưới của đuôi màu trắng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The white tail is a common sight in North American forests. (Hươu đuôi trắng một cảnh tượng phổ biến trong các khu rừng Bắc Mỹ.)
    • Hunters often track white tails during the autumn season. (Thợ săn thường theo dấu hươu đuôi trắng vào mùa thu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "White-tailed deer": cụm từ đồng nghĩa chính xác hơn về mặt khoa học, dùng để chỉ cùng một loài hươu.
    • The white-tailed deer is known for its distinctive white tail. (Hươu đuôi trắng nổi tiếng với chiếc đuôi trắng đặc trưng.)
Biến thể từ gần giống
  • White-tailed (adj): đuôi màu trắng (dùng trong tên gọi các loài động vật khác, như đại bàng đuôi trắng).
    • The white-tailed eagle is a large bird of prey. (Đại bàng đuôi trắng một loài chim săn mồi lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • White-tailed deer: hươu đuôi trắng (tên khoa học đầy đủ).
  • Virginia deer: hươu Virginia (tên gọi , ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "white tail" danh từ ghép, không phrasal verbs liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không : "white tail" không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

white tail
A white tail bounds across a sunlit meadow.