white violet

Định nghĩa

Danh từ: "white violet" (hoa violet trắng) một loại thực vật hoa thuộc chi Viola, đặc trưng bởi hoa màu trắng. Tùy theo loài cụ thể, hoa có thể các vệt tím hoặc gân tím, cây thường hình trái tim.

  1. Loài Viola blanda hoặc Viola macloskeyi: Một loại cây lâu nămBắc Mỹ, cao khoảng 5-15 cm, hình trái tim hoa màu trắng với các vệt tímtrung tâm. Loài này thường mọcvùng ẩm ướt, rừng rậm.
  2. Loài Viola primulifolia: Một loại violet trắng khác, cuống hoa ngắn, hoa màu trắng thơm với các gân tím, phổ biếnmiền đông Bắc Mỹ.
dụ sử dụng
  • (Tôi tìm thấy một bông hoa violet trắng xinh đẹp mọc dưới bóng cây sồi già.)
  • (Hoa violet trắng thường được dùng trong y học cổ truyền đặc tính làm dịu của .)
  • ( ấy ép một bông hoa violet trắng vào giữa các trang nhật ký của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "White violet" trong ngữ cảnh thực vật học: Dùng để chỉ bất kỳ loài nào trong chi Viola hoa màu trắng, thường được phân biệt bằng đặc điểm môi trường sống.

    • Taxonomists classify several species under the common name "white violet" based on flower color. (Các nhà phân loại học xếp nhiều loài dưới tên gọi chung "hoa violet trắng" dựa trên màu hoa.)
  • "White violet" trong văn học biểu tượng: Thường tượng trưng cho sự khiêm tốn, ngây thơ hoặc tình yêu thầm kín.

    • In Victorian flower language, the white violet represents modesty and virtue. (Trong ngôn ngữ hoa thời Victoria, hoa violet trắng tượng trưng cho sự khiêm tốn đức hạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Violet (danh từ): Hoa violet nói chung, thường màu tím, nhưng cũng bao gồm các loài hoa trắng.
    • The garden was full of purple and white violets. (Khu vườn đầy hoa violet tím trắng.)
  • Sweet violet (danh từ): Một loại violet thơm (Viola odorata), thường hoa màu tím, nhưng biến thể trắng gọi là "white sweet violet".
    • The sweet violet's fragrance is stronger than the common white violet. (Hương thơm của hoa violet ngọt mạnh hơn hoa violet trắng thông thường.)
  • Pansy (danh từ): Một loài hoa cùng chi Viola, nhưng thường hoa lớn hơn nhiều màu sắc hơn, không chỉ riêng màu trắng.
Từ đồng nghĩa
  • White violet không từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt, nhưng có thể gọi là "hoa violet trắng" hoặc "hoa tím trắng" ( không chính xác về mặt thực vật học).
  • Hoa bạch tử la lan: Một tên gọi Hán Việt hiếm dùng, chỉ loại hoa violet màu trắng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan trực tiếp đến "white violet", đây danh từ chỉ thực vật. Tuy nhiên, có thể sử dụng động từ "to pick" (hái) hoặc "to grow" (trồng) khi nói về loài hoa này: - She picked a white violet from the forest floor. ( ấy hái một bông hoa violet trắng từ nền rừng.) - We are trying to grow white violets in our shaded garden. (Chúng tôi đang cố gắng trồng hoa violet trắng trong khu vườn râm mát của mình.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào chứa "white violet". Tuy nhiên, hoa violet nói chung thường xuất hiện trong các thành ngữ như: - "Shrinking violet": Chỉ người nhút nhát, rụt rè (không liên quan trực tiếp đến "white violet"). - She's no shrinking violet when it comes to expressing her opinions. ( ấy không phải người nhút nhát khi bày tỏ ý kiến của mình.)

white violet
A white violet blooms in the shaded forest understory.