white vitriol

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bột trắng không màu, tan trong nước: "White vitriol" tên gọi thông thường của kẽm sunfat (ZnSO₄), một hợp chất hóa học tồn tại dưới dạng bột trắng mịn, không màu dễ tan trong nước.
    • Chất dùng trong công nghiệp y học: "White vitriol" được sử dụng làm chất cố định màu (mordant) trong nhuộm vải, để bảo quản gỗ, hoặc trong quá trình mạ kẽm điện phân. Trong y học, từng được dùng làm chất làm se hoặc gây nôn.
dụ sử dụng
  • (Nhà hóa học đã cất giữ white vitriol trong một thùng kín để tránh hút ẩm.)
  • (White vitriol thường được thêm vào chất bảo quản gỗ để chống nấm côn trùng.)
  • (Trong ngành dệt may, white vitriol hoạt động như một chất cố định màu để gắn thuốc nhuộm lên vải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be treated with white vitriol": được xử lý bằng kẽm sunfat (thường dùng trong bảo quản gỗ hoặc mạ kim loại).
    • The wooden beams were treated with white vitriol to extend their lifespan. (Các dầm gỗ đã được xử lý bằng white vitriol để kéo dài tuổi thọ.)
  • "electrodeposition of zinc using white vitriol": quá trình mạ kẽm điện phân sử dụng kẽm sunfat.
    • The factory uses white vitriol for the electrodeposition of zinc on steel parts. (Nhà máy sử dụng white vitriol để mạ kẽm điện phân lên các bộ phận thép.)
Biến thể từ gần giống
  • Zinc sulfate (danh từ): tên hóa học chính thức của white vitriol.
    • Zinc sulfate is the systematic name for white vitriol. (Kẽm sunfat tên hệ thống của white vitriol.)
  • Vitriol (danh từ): thuật ngữ chung chỉ các muối sunfat ngậm nước, nhưng thường dùng để chỉ axit sunfuric hoặc các hợp chất sunfat tính ăn mòn.
    • The term "vitriol" historically referred to sulfuric acid. (Thuật ngữ "vitriol" trong lịch sử thường chỉ axit sunfuric.)
Từ đồng nghĩa
  • Zinc sulfate: tên hóa học tiêu chuẩn, thường dùng trong ngữ cảnh khoa học.
  • White copperas: tên cổ, ít dùng, chỉ cùng một chất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "white vitriol" trong tiếng Anh. Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ như "apply" hoặc "use": - Apply white vitriol: bôi hoặc áp dụng white vitriol. - Workers apply white vitriol to the wood surface as a preservative. (Công nhân bôi white vitriol lên bề mặt gỗ như một chất bảo quản.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào chứa "white vitriol". Đây một thuật ngữ kỹ thuật, chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh hóa học hoặc công nghiệp.

white vitriol
A chemist carefully measures white vitriol in a laboratory.