white-blotched

white-blotched

A white-blotched cow stands in a grassy field.

Định nghĩa

Tính từ: những đốm trắng, mảng trắng (trên nền màu khác).

dụ sử dụng
  • (Con mèo đốm trắng một hoa văn độc đáo trên bộ lông của .)
  • (Những chiếc đốm trắng của cây cho thấy một bệnh nhiễm nấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "white-blotched" thường được dùng trong sinh học hoặc mô tả động vật, thực vật, hoặc đá quý để chỉ các đặc điểm màu sắc không đều.
    • The white-blotched pattern on the snake's skin helps it camouflage in snowy environments. (Hoa văn đốm trắng trên da của con rắn giúp ngụy trang trong môi trường tuyết phủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Blotch (danh từ): vết đốm, mảng (màu sắc không đều).
    • The blotch on the painting was caused by water damage. (Vết đốm trên bức tranh do hư hại nước.)
  • Blotched (tính từ): đốm, mảng.
    • His face was blotched from the cold. (Khuôn mặt anh ấy đốm lạnh.)
  • White-spotted (tính từ): chấm trắng (khác với đốm lớn hơn).
    • The white-spotted deer is a rare species. (Hươu chấm trắng một loài quý hiếm.)
Từ đồng nghĩa
  • Mottled with white: lốm đốm trắng.
    • The mottled with white feathers of the bird are beautiful. (Những chiếc lông lốm đốm trắng của con chim thật đẹp.)
  • White-flecked: vệt trắng nhỏ.
    • The white-flecked granite is popular for countertops. (Đá granit vệt trắng nhỏ được ưa chuộng cho mặt bàn bếp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "white-blotched", nhưng có thể kết hợp với "be" hoặc "appear": - Be white-blotched with: bị phủ đầy đốm trắng bởi. - The old wall is white-blotched with mold. (Bức tường bị phủ đầy đốm trắng bởi nấm mốc.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp với "white-blotched", nhưng có thể liên quan đến: - A blot on the landscape: một vết nhơ, điều xấu xí trong cảnh quan. - The abandoned factory is a blot on the landscape. (Nhà máy bỏ hoang một vết nhơ trong cảnh quan.)