white-bread

white-bread

A white-bread family enjoys a picnic in the park.

Định nghĩa

Tính từ - Thuộc về hoặc đại diện cho tầng lớp trung lưu da trắng: "white-bread" mô tả một thứ đó mang tính chất đặc trưng, tiêu biểu hoặc đại diện cho lối sống, giá trị văn hóa của tầng lớp trung lưu da trắng, thường được coi bình thường, truyền thống thiếu tính đa dạng.

dụ sử dụng
  • (Nước Mỹ của tầng lớp trung lưu da trắng.)
  • (Một sinh viên đại học thuộc tầng lớp trung lưu da trắng.)
  • (Bộ phim miêu tả một gia đình ngoại ô thuộc tầng lớp trung lưu da trắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường mang hàm ý so sánh hoặc chỉ trích nhẹ nhàng về sự thiếu đa dạng văn hóa, sự an toàn, hoặc tính chất "nhàm chán" của lối sống trung lưu da trắng.
    • The company's marketing campaign is too white-bread for a multicultural audience. (Chiến dịch tiếp thị của công ty quá mang tính trung lưu da trắng đối với một khán giả đa văn hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • White-bread (adj): dạng viết gạch nối, không biến thể khác phổ biến.
  • Middle-class (adj): thuộc tầng lớp trung lưu (không chỉ riêng da trắng).
Từ đồng nghĩa
  • Conventional: thông thường, theo lối mòn.
  • Mainstream: chính thống, phổ biến.
  • Suburban: thuộc ngoại ô (thường gắn với lối sống trung lưu).
  • Traditional: truyền thống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không .
Thành ngữ liên quan
  • Không .