white-chinned petrel
Định nghĩa
Danh từ:
- Loài hải âu lớn màu đen ở vùng biển phía Nam, có một mảng trắng trên cằm: "white-chinned petrel" là một loài chim biển thuộc họ hải âu, có kích thước lớn, bộ lông đen tuyền, và điểm đặc trưng là một mảng lông trắng nổi bật ở dưới cằm. Loài này thường sinh sống ở các đại dương phía Nam như Nam Đại Dương.
Ví dụ sử dụng
- (Loài hải âu "white-chinned petrel" được biết đến nhờ mảng trắng đặc biệt trên cằm.)
- (Các nhà nghiên cứu đã quan sát một đàn hải âu "white-chinned petrel" gần bờ biển Nam Cực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "White-chinned petrel" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học biển hoặc điểu học để chỉ một loài cụ thể trong chi .
- The white-chinned petrel is a key species in the Southern Ocean ecosystem. (Loài hải âu "white-chinned petrel" là một loài quan trọng trong hệ sinh thái Nam Đại Dương.)
Biến thể và từ gần giống
- Petrel (n): hải âu (tên gọi chung cho các loài chim biển trong họ Procellariidae).
- Chin (n): cằm (bộ phận trên cơ thể chim, nơi có mảng trắng đặc trưng).
- White-chinned (adj): có cằm trắng (tính từ ghép mô tả đặc điểm của loài).
Từ đồng nghĩa
- Procellaria aequinoctialis: tên khoa học của loài "white-chinned petrel".
- Shoemaker: biệt danh không chính thức của loài này trong một số tài liệu.
Các cụm từ liên quan
- Southern petrel: hải âu phương Nam (nhóm loài bao gồm "white-chinned petrel").
- Seabird colony: đàn chim biển (nơi "white-chinned petrel" thường làm tổ).
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "white-chinned petrel". Loài này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh khoa học hoặc mô tả tự nhiên.