white-coat hypertension

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): - Tăng huyết áp áo choàng trắng: hiện tượng huyết áp của một người tăng tạm thời khi được đo tại phòng khám của bác sĩ, thường do lo lắng hoặc căng thẳng liên quan đến môi trường y tế. Thuật ngữ này kết hợp "white coat" (áo choàng trắng của bác sĩ) "hypertension" (tăng huyết áp).

dụ sử dụng
  • (Nhiều bệnh nhân trải qua tăng huyết áp áo choàng trắng trong các buổi kiểm tra sức khỏe định kỳ, nhưng huyết áp của họ lại bình thườngnhà.)
  • (Các bác sĩ thường khuyên theo dõi huyết áp lưu động để phân biệt tăng huyết áp áo choàng trắng với tăng huyết áp thực sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "white-coat effect": Một thuật ngữ rộng hơn, chỉ sự tăng huyết áp tạm thời do môi trường y tế, không chỉ giới hạnphòng khám bác sĩ.
    • The white-coat effect can also occur during visits to the dentist or hospital. (Hiệu ứng áo choàng trắng cũng có thể xảy ra khi đến nha sĩ hoặc bệnh viện.)
  • "masked hypertension": Trái ngược với white-coat hypertension, hiện tượng huyết áp bình thường tại phòng khám nhưng caonhà.
    • Some patients have masked hypertension, which is the opposite of white-coat hypertension. (Một số bệnh nhân tăng huyết áp ẩn, trái ngược với tăng huyết áp áo choàng trắng.)
Biến thể từ gần giống
  • White-coat (tính từ): Liên quan đến áo choàng trắng của bác sĩ.
    • The white-coat syndrome is common among anxious patients. (Hội chứng áo choàng trắng phổ biếnnhững bệnh nhân lo lắng.)
  • Hypertension (danh từ): Tăng huyết áp nói chung.
    • Untreated hypertension can lead to heart disease. (Tăng huyết áp không được điều trị có thể dẫn đến bệnh tim.)
Từ đồng nghĩa
  • White-coat syndrome: Hội chứng áo choàng trắng, thường dùng thay thế cho white-coat hypertension.
  • Office hypertension: Tăng huyết áp tại phòng khám, nhấn mạnh địa điểm đo.
Các cụm từ liên quan
  • Ambulatory blood pressure monitoring (ABPM): Theo dõi huyết áp lưu động, phương pháp chẩn đoán để phân biệt white-coat hypertension với tăng huyết áp thực sự.
    • ABPM is the gold standard for diagnosing white-coat hypertension. (Theo dõi huyết áp lưu động tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán tăng huyết áp áo choàng trắng.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến thuật ngữ này.