white-collar
Định nghĩa
Tính từ: Thuộc về hoặc liên quan đến công việc chuyên môn hoặc hành chính, thường là công việc văn phòng, được trả lương cố định (không phải là lao động chân tay).
Ví dụ sử dụng
- (Con trai của người thợ mỏ khao khát có một công việc lao động trí óc làm nhân viên kế toán.)
- (Nhiều nhân viên văn phòng hiện có thể làm việc tại nhà.)
- (Anh ấy rời bỏ công việc lao động trí óc để bắt đầu làm nông trại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- White-collar crime: tội phạm liên quan đến tài chính, gian lận, hoặc các hành vi phạm pháp trong môi trường văn phòng.
- Embezzlement is a common form of white-collar crime. (Tham ô là một hình thức tội phạm lao động trí óc phổ biến.)
- White-collar vs. blue-collar: phân biệt giữa lao động trí óc (văn phòng) và lao động chân tay (công nhân, thợ thủ công).
- The economy needs both white-collar and blue-collar workers. (Nền kinh tế cần cả nhân viên lao động trí óc và lao động chân tay.)
Biến thể và từ gần giống
- White-collar worker (cụm danh từ): nhân viên văn phòng, người làm công việc trí óc.
- White-collar workers often use computers daily. (Nhân viên văn phòng thường sử dụng máy tính hàng ngày.)
- White-collar job (cụm danh từ): công việc lao động trí óc.
- She found a white-collar job at an accounting firm. (Cô ấy tìm được một công việc lao động trí óc tại một công ty kế toán.)
Từ đồng nghĩa
- Professional (adj): chuyên nghiệp, thuộc về chuyên môn.
- He has a professional career in law. (Anh ấy có một sự nghiệp chuyên môn trong ngành luật.)
- Clerical (adj): thuộc về công việc hành chính, văn thư.
- She handles clerical tasks like filing and typing. (Cô ấy xử lý các công việc hành chính như sắp xếp hồ sơ và đánh máy.)
- Salaried (adj): được trả lương cố định (thay vì theo giờ).
- Most white-collar positions are salaried. (Hầu hết các vị trí lao động trí óc đều được trả lương cố định.)
Thành ngữ liên quan
- White-collar world: thế giới văn phòng, môi trường làm việc lao động trí óc.
- He struggled to adapt to the white-collar world after years of manual labor. (Anh ấy gặp khó khăn khi thích nghi với thế giới văn phòng sau nhiều năm lao động chân tay.)
- White-collar blues: sự chán nản, căng thẳng trong công việc văn phòng.
- Many people suffer from white-collar blues due to repetitive tasks. (Nhiều người mắc chứng chán nản văn phòng vì những nhiệm vụ lặp đi lặp lại.)