white-edged
Định nghĩa
Tính từ: Có viền trắng, có mép màu trắng.
Ví dụ sử dụng
- (Con bướm có đôi cánh viền trắng.)
- (Cô ấy đã mua một chiếc đĩa sứ có mép màu trắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"white-edged leaf": Lá có viền trắng, thường dùng trong thực vật học để mô tả đặc điểm hình thái.
- The white-edged leaf of this plant makes it easy to identify. (Lá có viền trắng của loài cây này giúp dễ dàng nhận dạng nó.)
"white-edged cloud": Đám mây có rìa trắng, thường dùng trong mô tả cảnh tượng thiên nhiên.
- The white-edged clouds drifted slowly across the sky. (Những đám mây có rìa trắng trôi chậm rãi trên bầu trời.)
Biến thể và từ gần giống
- White (tính từ): màu trắng.
- Edged (tính từ): có viền, có cạnh.
- Black-edged (tính từ): có viền đen (dùng tương tự).
Từ đồng nghĩa
- Bordered with white: có đường viền trắng.
- White-rimmed: có vành trắng, có viền trắng.
- White-bordered: có viền trắng (thường dùng trong thiết kế hoặc hội họa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "white-edged".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "white-edged".