white-faced hornet
Định nghĩa
Danh từ (chỉ một loài động vật): Ong bắp cày mặt trắng (tên khoa học: Dolichovespula maculata), một loài ong bắp cày bản địa Bắc Mỹ, có đặc điểm nổi bật là phần đầu màu trắng hoặc kem, thân đen và xây tổ giấy lớn trên cây hoặc bụi rậm. Loài ong này được biết đến với tính hung dữ và nọc độc mạnh.
Ví dụ sử dụng
- (Ong bắp cày mặt trắng nổi tiếng với hành vi hung dữ khi tổ của nó bị quấy rầy.)
- (Chúng tôi thấy một tổ ong bắp cày mặt trắng lớn treo trên cành cây ở sân sau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "white-faced hornet sting": vết đốt của ong bắp cày mặt trắng, thường gây đau đớn và sưng tấy nghiêm trọng.
- A white-faced hornet sting can cause severe allergic reactions in some people. (Vết đốt của ong bắp cày mặt trắng có thể gây ra phản ứng dị ứng nghiêm trọng ở một số người.)
Biến thể và từ gần giống
- Hornet (danh từ): ong bắp cày (chỉ chung các loài ong lớn trong họ Vespidae).
- Bald-faced hornet (danh từ): tên gọi khác của "white-faced hornet" (ong bắp cày mặt hói), do phần mặt trắng giống như hói đầu.
- Yellow jacket (danh từ): ong vò vẽ (một loài ong khác có màu vàng đen, nhỏ hơn và thường làm tổ dưới đất).
Từ đồng nghĩa
- Bald-faced hornet (ong bắp cày mặt hói): tên gọi phổ biến khác, nhấn mạnh vào phần đầu trắng.
- White-tailed hornet (ong bắp cày đuôi trắng): ít phổ biến hơn, đôi khi dùng để chỉ loài này do phần đuôi cũng có màu trắng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "white-faced hornet" vì đây là danh từ chỉ loài vật.)
Thành ngữ liên quan
- "Stir up a hornet's nest": chọc vào tổ ong vò vẽ (nghĩa bóng: gây ra rắc rối hoặc tranh cãi lớn).
- His comments about the project stirred up a hornet's nest of controversy. (Những bình luận của anh ấy về dự án đã chọc vào tổ ong vò vẽ, gây ra tranh cãi dữ dội.)