white-flowered
Định nghĩa
Tính từ: (dùng cho thực vật) có hoa trắng.
Ví dụ sử dụng
- (Giống lan có hoa trắng này rất hiếm.)
- (Cô ấy đã trồng những bụi hồng có hoa trắng trong vườn của mình.)
- (Các loài thực vật có hoa trắng thường thu hút côn trùng thụ phấn vào ban đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"white-flowered species": loài có hoa trắng.
- This genus includes both white-flowered and pink-flowered species. (Chi này bao gồm cả loài có hoa trắng và loài có hoa hồng.)
"white-flowered form": dạng hoa trắng.
- The white-flowered form of the plant is more common in mountainous regions. (Dạng hoa trắng của cây này phổ biến hơn ở vùng núi.)
Biến thể và từ gần giống
- White-flowering (adj): ra hoa trắng.
- The white-flowering cherry tree is a symbol of spring. (Cây anh đào ra hoa trắng là biểu tượng của mùa xuân.)
- White-blossomed (adj): có hoa trắng (thường dùng cho cây ăn quả).
- White-blossomed apple trees line the orchard. (Những cây táo có hoa trắng xếp dọc theo vườn cây ăn trái.)
Từ đồng nghĩa
- White-petaled: có cánh hoa trắng.
- Albino (trong thực vật): bạch tạng (chỉ cây có hoa trắng do thiếu sắc tố).
Các cụm từ liên quan
- White-flowered plant: cây có hoa trắng.
- White-flowered shrub: bụi cây có hoa trắng.
- White-flowered vine: dây leo có hoa trắng.