white-haired
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tóc bạc, tóc trắng: "white-haired" mô tả một người có mái tóc màu trắng hoặc bạc, thường do tuổi tác hoặc đặc điểm tự nhiên.
- Được yêu thích, được ưu ái (nghĩa bóng): Trong văn cảnh đặc biệt, "white-haired" có thể mang nghĩa là người được ưu ái, được yêu thích (thường dùng trong cụm "the white-haired boy" hoặc "the fair-haired boy").
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen (tóc bạc):
- The white-haired old man sat quietly on the bench. (Ông già tóc bạc ngồi lặng lẽ trên ghế đá.)
- She is a white-haired woman with a kind smile. (Bà ấy là một người phụ nữ tóc bạc với nụ cười hiền hậu.)
Nghĩa bóng (được yêu thích):
- He is the white-haired boy of the company, always getting the best projects. (Anh ấy là người được ưu ái của công ty, luôn nhận được những dự án tốt nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The white-haired boy": Một thành ngữ mang nghĩa "người được yêu thích, được ưu ái" (thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết trang trọng).
- In the literary circles, he was the white-haired boy who could do no wrong. (Trong giới văn học, anh ấy là người được yêu thích, không bao giờ làm sai.)
"White-haired with age": Cụm từ mô tả tóc bạc do tuổi tác.
- The professor, white-haired with age, still taught with great passion. (Vị giáo sư, tóc bạc vì tuổi tác, vẫn giảng dạy với niềm đam mê lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- White-haired (adj): Có tóc bạc.
- Grey-haired (adj): Có tóc hoa râm, tóc muối tiêu (từ đồng nghĩa gần).
- Hoary (adj): Màu trắng xám, thường dùng để chỉ tóc bạc của người già (văn chương hơn).
- His hoary beard made him look wise. (Bộ râu bạc trắng khiến ông ấy trông khôn ngoan.)
Từ đồng nghĩa
- Silver-haired: Tóc bạc óng ánh (thường mang sắc thái tích cực, trang trọng).
- Gray-haired: Tóc hoa râm (phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ).
- Aged: Già, có tuổi (nhấn mạnh vào tuổi tác hơn là màu tóc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "white-haired", nhưng có thể kết hợp với các động từ mô tả: - Turn white-haired: Trở nên có tóc bạc. - He turned white-haired after the stressful years. (Anh ấy trở nên tóc bạc sau những năm căng thẳng.)
Thành ngữ liên quan
- The white-haired boy: Người được ưu ái, người yêu thích (như đã giải thích ở trên).
- A white-haired dream: Giấc mơ xa vời, khó đạt được (không phổ biến, thường dùng trong văn học).
Lưu ý: Khi dùng "white-haired" trong nghĩa bóng, cần chú ý ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn với nghĩa đen. Cụm từ này thường mang hàm ý tích cực hoặc trung tính, tùy thuộc vào văn cảnh.