white-leaved rockrose
Danh từ:
- Cây bụi bạc trắng có hoa hồng ở Tây Nam châu Âu: "white-leaved rockrose" là một loại cây bụi nhỏ gọn, có lớp lông tơ màu trắng trên lá và thân, tạo nên vẻ ngoài như phủ bụi bạc. Loài cây này thường mọc hoang ở các vùng Địa Trung Hải, đặc biệt là Tây Nam châu Âu, và nở hoa màu hồng nhạt vào mùa xuân.
- (Cây bụi bạc trắng là một loại cây bụi chịu hạn tốt, phát triển mạnh trên đất khô và nhiều đá.)
- (Trong khu vườn, cây bụi bạc trắng tạo nên sự tương phản bạc với tán lá xanh.)
"white-leaved rockrose" trong làm vườn: Loài cây này thường được trồng làm cảnh vì khả năng chịu hạn và vẻ đẹp thanh thoát.
- Landscapers often use white-leaved rockrose to cover dry slopes. (Các nhà thiết kế cảnh quan thường dùng cây bụi bạc trắng để phủ các sườn đồi khô hạn.)
"white-leaved rockrose" trong sinh thái học: Nó đóng vai trò quan trọng trong việc ổn định đất và cung cấp thức ăn cho côn trùng thụ phấn.
- The white-leaved rockrose is a key species in Mediterranean scrublands. (Cây bụi bạc trắng là loài chủ chốt trong các vùng cây bụi Địa Trung Hải.)
- Rockrose (n): tên chung cho các loài cây thuộc họ , có hoa giống hoa hồng dại.
- Many rockrose species are drought-tolerant and popular in xeriscaping. (Nhiều loài rockrose chịu hạn tốt và phổ biến trong thiết kế cảnh quan khô hạn.)
- White-leaved (adj): có lá màu trắng hoặc bạc.
- The white-leaved variety of this shrub is particularly striking. (Giống cây bụi có lá bạc này đặc biệt nổi bật.)
- Cistus albidus (tên khoa học): tên Latin của loài cây này.
- Silver-leaved rockrose: tên gọi khác dựa trên màu sắc lá.
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến loài cây này. Tuy nhiên, trong văn cảnh làm vườn, người ta có thể nói:
- "To bloom like a white-leaved rockrose": nở rộ như cây bụi bạc trắng (ám chỉ sự bền bỉ và vẻ đẹp giữa khó khăn).
- After the drought, the garden seems to bloom like a white-leaved rockrose. (Sau đợt hạn hán, khu vườn dường như nở rộ như cây bụi bạc trắng.)