white-lipped peccary
Định nghĩa
Danh từ:
- Pê-ca-ri môi trắng: Một loài động vật có vú thuộc họ heo (Tayassuidae), có kích thước lớn hơn loài pê-ca-ri cổ trắng. Đặc điểm nhận dạng là bộ lông màu đen pha xám, má có màu trắng nhạt, và môi trên có viền trắng rõ rệt. Loài này sống thành bầy đàn trong các khu rừng nhiệt đới ở Trung và Nam Mỹ.
Ví dụ sử dụng
- (Pê-ca-ri môi trắng nổi tiếng với hành vi hung dữ khi bị đe dọa.)
- (Các nhà nghiên cứu đã quan sát một bầy pê-ca-ri môi trắng đang kiếm ăn trái cây trong rừng mưa Amazon.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "white-lipped peccary" trong sinh thái học: Loài này đóng vai trò quan trọng trong việc phát tán hạt giống và duy trì sự cân bằng hệ sinh thái rừng.
- The decline of the white-lipped peccary population has a cascading effect on forest regeneration. (Sự suy giảm số lượng pê-ca-ri môi trắng gây ra hiệu ứng dây chuyền đến quá trình tái sinh rừng.)
Biến thể và từ gần giống
- Peccary (danh từ): Tên chung chỉ các loài trong họ Tayassuidae, bao gồm cả pê-ca-ri môi trắng và pê-ca-ri cổ trắng.
- Collared peccary (danh từ): Loài pê-ca-ri cổ trắng, nhỏ hơn và có vòng lông trắng quanh cổ.
Từ đồng nghĩa
- Tayassu pecari: Tên khoa học của loài pê-ca-ri môi trắng.
- White-lipped pig: Tên thông tục, ít phổ biến hơn, dùng để chỉ loài này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan