white-out
Định nghĩa
Danh từ:
- Tình trạng mất tầm nhìn do sương mù, tuyết rơi dày hoặc mưa lớn: "white-out" mô tả hiện tượng thời tiết khi ánh sáng ban ngày bị che khuất hoàn toàn bởi sương mù dày, tuyết rơi hoặc mưa lớn, khiến tầm nhìn bị suy giảm nghiêm trọng.
- Dụng cụ xóa chữ (bút xóa, mực xóa): Trong văn phòng phẩm, "white-out" còn chỉ loại bút hoặc dung dịch dùng để che đi lỗi viết tay trên giấy.
Động từ:
- Làm mờ đi, che khuất tầm nhìn: Hành động khiến một khu vực trở nên trắng xóa, không thể nhìn thấy do thời tiết hoặc tác động khác.
- Xóa đi (bằng bút xóa): Sử dụng bút xóa hoặc mực xóa để che lỗi trên giấy.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The hikers got lost in a sudden white-out on the mountain. (Những người đi bộ đường dài bị lạc trong một trận mất tầm nhìn đột ngột trên núi.)
- I used white-out to correct the spelling mistake in my letter. (Tôi đã dùng bút xóa để sửa lỗi chính tả trong lá thư của mình.)
Động từ:
- The heavy snow white-outed the entire landscape. (Trận tuyết dày đã làm mờ đi toàn bộ cảnh quan.)
- She white-outed the error before rewriting the sentence. (Cô ấy đã xóa lỗi bằng bút xóa trước khi viết lại câu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be in a white-out": đang ở trong tình trạng mất tầm nhìn do thời tiết.
- The pilots had to land the plane because they were in a white-out. (Các phi công phải hạ cánh máy bay vì họ đang ở trong tình trạng mất tầm nhìn.)
"a complete white-out": tình trạng mất tầm nhìn hoàn toàn.
- The blizzard caused a complete white-out, making driving impossible. (Trận bão tuyết gây ra tình trạng mất tầm nhìn hoàn toàn, khiến việc lái xe trở nên bất khả thi.)
Biến thể và từ gần giống
- Whiteout (n): Cách viết liền không dấu gạch nối, thường dùng trong ngữ cảnh thời tiết.
- Whiteout conditions are dangerous for skiers. (Điều kiện mất tầm nhìn rất nguy hiểm cho người trượt tuyết.)
- White-out tape (n): Băng xóa (một dạng dụng cụ xóa chữ).
- The white-out tape is easier to use than liquid correction fluid. (Băng xóa dễ sử dụng hơn dung dịch xóa dạng lỏng.)
Từ đồng nghĩa
- Blizzard (n): Bão tuyết (có thể gây ra white-out).
- Correction fluid (n): Dung dịch xóa (đồng nghĩa với white-out trong văn phòng phẩm).
- Obliteration (n): Sự xóa sổ, sự làm mờ đi (dùng trong ngữ cảnh thời tiết).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- White out (v): Xóa đi bằng bút xóa hoặc làm mờ đi.
- She white out the mistake with a special pen. (Cô ấy đã xóa lỗi bằng một cây bút đặc biệt.)
Thành ngữ liên quan
- To be in a white-out (thành ngữ thời tiết): Ở trong tình trạng mất phương hướng hoàn toàn do thời tiết xấu.
- The mountain climbers were in a white-out and had to wait for help. (Những người leo núi đã ở trong tình trạng mất phương hướng và phải chờ cứu hộ.)