white-ribbed

white-ribbed

The gardener admired the white-ribbed leaves of the Swiss chard.

Định nghĩa

Tính từ:
- gân trắng: "white-ribbed" mô tả một vật thể các gân, đường gờ hoặc cấu trúc dạng sườn màu trắng. Từ này thường dùng để chỉ thực vật (như cây) hoặc động vật (như vỏ ) các đường gân nổi bật màu trắng.

dụ sử dụng
  • (Những chiếc gân trắng của loài cây này rất dễ nhận biết.)
  • ( ấy đã nhặt một vỏ gân trắng từ bãi biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "white-ribbed" trong ngữ cảnh giải phẫu học: Đôi khi từ này cũng được dùng để mô tả các bộ phận cơ thể xương sườn hoặc cấu trúc dạng sườn màu trắng, nhưng hiếm gặp.
    • The white-ribbed structure of the insect's exoskeleton provided strength. (Cấu trúc gân trắng của bộ xương ngoài côn trùng mang lại độ cứng cáp.)
Biến thể từ gần giống
  • White-ribbed (adj): Luôn được viết với dấu gạch nối khi đứng trước danh từ.
  • Ribbed (adj): gân, đường gờ (không chỉ màu sắc).
    • The ribbed surface of the fabric adds texture. (Bề mặt gân của vải tạo thêm kết cấu.)
Từ đồng nghĩa
  • White-veined: gân trắng (thường dùng cho cây).
  • White-striped: sọc trắng (dùng cho các đường kẻ dài, không nhất thiết gân).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp, nhưng có thể kết hợp với "be":
    • The mushroom is white-ribbed underneath. (Cây nấm gân trắngmặt dưới.)
Thành ngữ liên quan
  • "White-ribbed" không xuất hiện trong thành ngữ thông dụng. Từ này chủ yếu mang tính mô tả kỹ thuật hoặc tự nhiên.