white-seeded

white-seeded

The gardener carefully collects the white-seeded pods from the sunflower.

Định nghĩa

Tính từ: hạt màu trắng. Từ này được dùng để mô tả các loại thực vật, đặc biệt trái cây, rau củ, hoặc ngũ cốc, hạt của chúng màu trắng, trái ngược với các giống hạt màu khác ( dụ: đen, nâu, đỏ).

dụ sử dụng
  • (Dưa hấu hạt trắng ngọt hơn loại hạt đen.)
  • (Nông dân ưa chuộng hạt trắng hàm lượng dầu cao hơn.)
  • (Giống đậu hạt trắng này nấu nhanh hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • White-seeded grape: Nho hạt trắng, thường được dùng để làm rượu vang trắng hoặc nước ép.

    • The white-seeded grape is harvested in early autumn. (Nho hạt trắng được thu hoạch vào đầu mùa thu.)
  • White-seeded poppy: Cây anh túc hạt trắng, dùng trong ẩm thực y học.

    • White-seeded poppy seeds are a common ingredient in baked goods. (Hạt anh túc trắng một thành phần phổ biến trong các món nướng.)
Biến thể từ gần giống
  • White-seed (danh từ ghép): Hạt trắng (chỉ hạt màu trắng của một loại cây cụ thể).

    • The white-seed of this sunflower is larger than usual. (Hạt trắng của loại hướng dương này to hơn bình thường.)
  • Seeded (tính từ): hạt (thường dùng để mô tả trái cây hoặc rau củ).

    • I prefer seeded bread for its texture. (Tôi thích bánh mì hạt kết cấu của .)
Từ đồng nghĩa
  • hạt trắng: Cụm từ mô tả trực tiếp (dùng thay thế trong văn nói).
    • Loại ngô hạt trắng này rất hiếm. (This white-seeded pumpkin variety is rare.)
Các cụm từ liên quan
  • White-seeded variety: Giống hạt trắng (dùng trong nông nghiệp sinh học).
    • The white-seeded variety of lotus is grown for its edible seeds. (Giống sen hạt trắng được trồng để lấy hạt ăn được.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "white-seeded".