white-shoe

Định nghĩa

Tính từ: "white-shoe" dùng để chỉ một công ty, hãng luật, hoặc tổ chức thuộc sở hữu điều hành bởi tầng lớp tinh hoa WASP (người Mỹ gốc Anh theo đạo Tin Lành), thường mang tính bảo thủ uy tín lâu đời. Từ này cũng có thể ám chỉ cá nhân xuất thân từ tầng lớp thượng lưu da trắng, đặc quyền, thường cố gắng che giấu điều đó.

dụ sử dụng
  • (Chính trị gia đó đã cố gắng che giấu xuất thân tinh hoa thượng lưu của mình.)
  • ( ấy làm việc cho một hãng luật tinh hoa thượng lưuPhố Wall.)
  • (Hình ảnh tinh hoa thượng lưu của công ty khiến có vẻ độc quyền cổ hủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "white-shoe" thường mang sắc thái tiêu cực hoặc chỉ trích, gợi ý về sự bảo thủ, phân biệt chủng tộc hoặc giai cấp.

    • The old white-shoe network still controls many top positions in finance. (Mạng lưới tinh hoa thượng lưu vẫn kiểm soát nhiều vị trí hàng đầu trong ngành tài chính.)
  • Có thể dùng để chỉ phong cách hoặc văn hóa của các tổ chức như vậy.

    • The white-shoe culture of the club discouraged diversity. (Văn hóa tinh hoa thượng lưu của câu lạc bộ đã không khuyến khích sự đa dạng.)
Biến thể từ gần giống
  • White-shoe firm (danh từ): công ty tinh hoa thượng lưu.
    • Many young lawyers dream of joining a white-shoe firm. (Nhiều luật sư trẻ mơ ước được gia nhập một công ty tinh hoa thượng lưu.)
  • White-shoe boy (danh từ, ít dùng): người đàn ông thuộc tầng lớp thượng lưu da trắng.
Từ đồng nghĩa
  • Elite (tính từ): tinh hoa.
  • Old-money (tính từ): thuộc tầng lớp giàu có lâu đời.
  • Establishment (tính từ): thuộc giới cầm quyền, thế lực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "white-shoe".

Thành ngữ liên quan
  • Blue-blooded: dòng dõi quý tộc, hoàng gia (tương tự về ý nghĩa tầng lớp thượng lưu).
    • He came from a blue-blooded family, much like the white-shoe elite. (Anh ấy xuất thân từ một gia đình quý tộc, giống như tầng lớp tinh hoa thượng lưu.)
  • Old boy network: mạng lưới quan hệ của các cựu sinh viên trường tư thục, thường dùng để duy trì đặc quyền.
    • The white-shoe firms often rely on the old boy network. (Các công ty tinh hoa thượng lưu thường dựa vào mạng lưới quan hệ .)