white-streaked
Định nghĩa
Tính từ:
- Có vệt trắng, có sọc trắng: "white-streaked" mô tả một vật thể hoặc bề mặt có các đường, sọc hoặc vệt màu trắng nổi bật trên nền màu khác. Từ này thường dùng để chỉ các đặc điểm tự nhiên hoặc nhân tạo.
Ví dụ sử dụng
- (Lông của con chim có vệt trắng xen với đen.)
- (Sàn đá cẩm thạch có vệt trắng trông rất thanh lịch.)
- (Tóc bà ấy có vệt trắng vì tuổi tác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "white-streaked with something": có vệt trắng xen với một màu hoặc chất khác.
- The sky was white-streaked with clouds. (Bầu trời có vệt trắng xen bởi những đám mây.)
- "white-streaked" trong văn học hoặc miêu tả cảnh vật: thường dùng để tạo hình ảnh sống động.
- The white-streaked cliffs rose above the sea. (Những vách đá có vệt trắng nhô lên trên biển.)
Biến thể và từ gần giống
- White-streaking (danh từ động từ): hành động tạo vệt trắng.
- The white-streaking on the wall was caused by moisture. (Các vệt trắng trên tường là do độ ẩm gây ra.)
- Streaked (tính từ): có vệt, có sọc (không nhất thiết là trắng).
- The streaked sky was beautiful at sunset. (Bầu trời có vệt rất đẹp lúc hoàng hôn.)
Từ đồng nghĩa
- White-striped: có sọc trắng.
- The white-striped zebra is a common animal. (Ngựa vằn có sọc trắng là động vật phổ biến.)
- White-veined: có đường gân trắng (thường dùng cho lá cây hoặc đá).
- The white-veined marble was imported from Italy. (Đá cẩm thạch có gân trắng được nhập từ Ý.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp, nhưng có thể kết hợp với động từ "be" hoặc "appear" để miêu tả:
- The leaves appear white-streaked in the sunlight. (Những chiếc lá xuất hiện với vệt trắng dưới ánh nắng mặt trời.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ cố định, nhưng từ này thường xuất hiện trong miêu tả thiên nhiên hoặc nghệ thuật:
- A white-streaked sky at dawn (Bầu trời có vệt trắng lúc bình minh) là hình ảnh thơ mộng trong văn học.