white-tailed deer

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hươu đuôi trắng: "white-tailed deer" một loài hươu phổ biếnBắc Mỹ, đặc điểm nổi bật mặt dưới của đuôi màu trắng. Loài này thường được gọi là "hươu đuôi trắng" trong tiếng Việt.
dụ sử dụng
  • (Hươu đuôi trắng một cảnh tượng phổ biến trong các khu rừng Bắc Mỹ.)
  • (Thợ săn thường theo dõi hươu đuôi trắng trong mùa thu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "white-tailed deer population": quần thể hươu đuôi trắng.

    • The white-tailed deer population has increased significantly in recent years. (Quần thể hươu đuôi trắng đã tăng lên đáng kể trong những năm gần đây.)
  • "white-tailed deer habitat": môi trường sống của hươu đuôi trắng.

    • Forest edges are the preferred white-tailed deer habitat. (Rìa rừng môi trường sống ưa thích của hươu đuôi trắng.)
Biến thể từ gần giống
  • Deer (n): hươu (nói chung).

    • Deer are herbivores that live in many parts of the world. (Hươu động vật ăn cỏ sốngnhiều nơi trên thế giới.)
  • White-tail (n): cách gọi tắt của "white-tailed deer".

    • The white-tail is a symbol of the American wilderness. (Hươu đuôi trắng biểu tượng của vùng hoang dã Mỹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Odocoileus virginianus: tên khoa học của loài hươu đuôi trắng.
  • Virginia deer: một tên gọi khác của loài này, đặc biệtcác vùng phía đông Bắc Mỹ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Not applicable: Loài động vật này không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
  • Not applicable: Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "white-tailed deer".
white-tailed deer
A white-tailed deer stands alert in a sunlit forest clearing.