white-tailed jackrabbit

Định nghĩa

Danh từ: Thỏ rừng đuôi trắng (tên khoa học: Lepus townsendii) - loài thỏ rừng lớn nhấtvùng đồng bằng phía bắc vùng núi phía tây của Hoa Kỳ. Bộ lông của chúng màu nâu xám vào mùa chuyển sang màu xám nhạt vào mùa đông; đuôi hầu như luôn màu trắng hoàn toàn.

dụ sử dụng
  • (Thỏ rừng đuôi trắng nổi tiếng với tốc độ ấn tượng đôi tai lớn.)
  • (Vào mùa đông, bộ lông của thỏ rừng đuôi trắng chuyển sang màu xám nhạt để hòa lẫn với tuyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • To spot a white-tailed jackrabbit: phát hiện một con thỏ rừng đuôi trắng.

    • It is rare to spot a white-tailed jackrabbit in the wild due to its camouflage. (Rất hiếm khi phát hiện thỏ rừng đuôi trắng trong tự nhiên khả năng ngụy trang của chúng.)
  • The white-tailed jackrabbit's habitat: môi trường sống của thỏ rừng đuôi trắng.

    • The white-tailed jackrabbit's habitat includes grasslands and open plains. (Môi trường sống của thỏ rừng đuôi trắng bao gồm đồng cỏ đồng bằng rộng mở.)
Biến thể từ gần giống
  • Jackrabbit (n): thỏ rừng (chỉ chung các loài thỏ rừng thuộc chi Lepus).

    • A jackrabbit can leap up to 10 feet in a single bound. (Một con thỏ rừng có thể nhảy xa tới 10 feet trong một bước nhảy.)
  • Hare (n): thỏ rừng (từ chung cho các loài thỏ lớn hơn thỏ nhà).

    • Hares are generally larger than rabbits and have longer ears. (Thỏ rừng thường lớn hơn thỏ nhà tai dài hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Prairie hare: thỏ rừng đồng cỏ (một tên gọi khác dựa trên môi trường sống).
  • Townsend's hare: thỏ rừng Townsend (tên gọi theo tên nhà tự nhiên học John Kirk Townsend).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To bound off: nhảy đi nhanh chóng.
    • The white-tailed jackrabbit bounded off into the distance when it sensed danger. (Con thỏ rừng đuôi trắng nhảy đi xa khi cảm nhận được nguy hiểm.)
Thành ngữ liên quan
  • To be as fast as a jackrabbit: nhanh như thỏ rừng (dùng để chỉ tốc độ cực nhanh).

    • He ran as fast as a jackrabbit to catch the bus. (Anh ấy chạy nhanh như thỏ rừng để bắt kịp xe buýt.)
  • To have ears like a jackrabbit: tai thính như thỏ rừng (ám chỉ khả năng nghe rất tốt).

    • Don't whisper secrets near her; she has ears like a jackrabbit. (Đừng thì thầm bí mật gần ấy; ấy tai thính như thỏ rừng.)
white-tailed jackrabbit
A white-tailed jackrabbit hops across a grassy prairie at dawn.