white-tailed kite

Định nghĩa

Danh từ: white-tailed kite một loài chim săn mồi thuộc họ Diều, kích thước trung bình, với bộ lông màu xám trắng, đặc trưng bởi chiếc đuôi trắng. Loài này phân bố chủ yếucác vùng ấm áp nhiệt đới của châu Mỹ.

dụ sử dụng
  • (Chim white-tailed kite lướt nhẹ nhàng trên đầm lầy, tìm kiếm con mồi.)
  • (Ở các vùng ấm áp của châu Mỹ, chim white-tailed kite một cảnh tượng phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "white-tailed kite" thường được dùng trong văn cảnh sinh thái học hoặc điểu học (nghiên cứu về chim) để chỉ loài chim này trong các mô tả về đặc điểm hình thái hoặc tập tính săn mồi.
  • dụ: (Chim white-tailed kite nổi tiếng với kỹ thuật săn mồi bay lửng.)
Biến thể từ gần giống
  • Kite (danh từ): diều hâu, một nhóm chim săn mồi lớn hơn.
  • White-tailed (tính từ): đuôi màu trắng (thường dùng để chỉ các loài động vật khác đặc điểm này, dụ: - hươu đuôi trắng).
Từ đồng nghĩa
  • Elanus leucurus (danh từ khoa học): tên khoa học của loài .
  • Black-shouldered kite (một loài tương tự nhưng khác vùng địa , thường gây nhầm lẫn vớichâu Mỹ).
Các cụm từ liên quan
  • Hovering kite: diều hâu bay lửng (mô tả tập tính săn mồi đặc trưng của loài này).
  • Marsh hawk: một tên gọi khác không chính xác, nhưng đôi khi được dùng nhầm để chỉ trong môi trường đầm lầy.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến , nhưng loài chim này thường xuất hiện trong các thành ngữ về thiên nhiên như: (duyên dáng như chim white-tailed kite), dùng để miêu tả sự uyển chuyển, thanh thoát.
white-tailed kite
A white-tailed kite hovers over an open field.