white-throated sparrow

Định nghĩa

Danh từ: Chim sẻ họng trắng (Zonotrichia albicollis) – một loài chim sẻ phổ biếnBắc Mỹ, đặc điểm nổi bật một mảng lông trắng trên họng một vệt sọc đen-trắng trên đỉnh đầu.

dụ sử dụng
  • (Chim sẻ họng trắng thường được nhìn thấy trong vườn vào mùa đông.)
  • (Chúng tôi nghe thấy tiếng hót đặc trưng của một con chim sẻ họng trắng vào sáng sớm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "white-throated sparrow" được dùng trong ngữ cảnh điểu học (ornithology) để chỉ loài chim cụ thể này.
    • The white-throated sparrow is a migratory species that breeds in Canada. (Chim sẻ họng trắng loài di cư sinh sản ở Canada.)
Biến thể từ gần giống
  • Sparrow (danh từ): chim sẻ (nói chung).
    • A sparrow is a small bird often found in urban areas. (Chim sẻ loài chim nhỏ thường thấykhu vực đô thị.)
  • White-throated (tính từ): họng trắng (dùng để mô tả các loài động vật khác đặc điểm tương tự).
    • The white-throated monkey is found in South America. (Khỉ họng trắng được tìm thấyNam Mỹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Zonotrichia albicollis (tên khoa học): tên Latinh chính thức của loài chim này.
    • The scientific name for the white-throated sparrow is Zonotrichia albicollis. (Tên khoa học của chim sẻ họng trắng Zonotrichia albicollis.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "white-throated sparrow". Tuy nhiên, có thể dùng với động từ "to spot" (phát hiện): - To spot a white-throated sparrow: phát hiện một con chim sẻ họng trắng. - Birdwatchers hope to spot a white-throated sparrow during the migration season. (Những người ngắm chim hy vọng phát hiện một con chim sẻ họng trắng trong mùa di cư.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến chứa "white-throated sparrow". Tuy nhiên, thành ngữ "to sing like a sparrow" (hót như chim sẻ) có thể ám chỉ giọng hót nhẹ nhàng, nhưng không đặc trưng cho loài này.

white-throated sparrow
A white-throated sparrow perches on a pine branch, singing.