white-tie

white-tie

A formal white-tie event is held in the grand ballroom.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hoặc yêu cầu trang phục lễ phục tối cao: "white-tie" dùng để chỉ những sự kiện trang trọng nhất, nơi nam giới bắt buộc phải mặc áo đuôi tôm trắng (tailcoat) thắt trắng, còn phụ nữ mặc váy dạ hội dài. Đây cấp độ trang phục cao nhất trong nghi thức xã hội phương Tây.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The royal banquet was a white-tie event. (Bữa tiệc hoàng gia một sự kiện yêu cầu lễ phục tối cao.)
    • He rented a tailcoat for the white-tie gala. (Anh ấy đã thuê một chiếc áo đuôi tôm cho buổi dạ hội yêu cầu lễ phục tối cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a white-tie affair": một sự kiện trang trọng tối đa, thường các buổi lễ ngoại giao, lễ trao giải, hoặc dạ hội từ thiện.

    • The Nobel Prize ceremony is a white-tie affair. (Lễ trao giải Nobel một sự kiện yêu cầu lễ phục tối cao.)
  • "white-tie dress code": quy định trang phục yêu cầu lễ phục tối cao, thường được nêu trên thiệp mời.

    • The invitation specified a white-tie dress code. (Thiệp mời đã ghi quy định trang phục lễ phục tối cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Black-tie (tính từ): yêu cầu lễ phục tuxedo (thắt đen), trang trọng nhưng thấp hơn "white-tie" một bậc.

    • The charity dinner was a black-tie event. (Bữa tối từ thiện một sự kiện yêu cầu lễ phục tuxedo.)
  • White-tie (danh từ): bản thân bộ lễ phục này (hiếm khi dùng).

    • He wore a white-tie to the opera. (Anh ấy mặc lễ phục tối cao đến nhà hát opera.)
Từ đồng nghĩa
  • Formal dress: lễ phục trang trọng (nói chung, không chỉ riêng cấp độ tối cao).
  • Full evening dress: lễ phục dạ hội đầy đủ (thường dùng để chỉ "white-tie").
Thành ngữ liên quan
  • "to dress to the nines": ăn mặc rất sang trọng, thường ám chỉ lễ phục tối cao.
    • For the white-tie ball, everyone dressed to the nines. (Cho buổi hội yêu cầu lễ phục tối cao, mọi người đều ăn mặc rất sang trọng.)