white-topped aster

Định nghĩa

Danh từ: - Cây thảo mộc hoa hình tán màu trắng: "White-topped aster" một loài cây thân thảo, hoa nhỏ màu trắng xếp thành cụm hình tán (corymb), với các bắc vảy quả lơng không tự mở (indehiscent fruits).

dụ sử dụng
  • (Cây white-topped aster một loài hoa dại phổ biến trên đồng cỏ.)
  • (Các nhà thực vật học nghiên cứu cây white-topped aster chế phát tán hạt độc đáo của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "white-topped aster" trong ngữ cảnh sinh thái: Loài cây này thường mọckhu vực đất ẩm, khả năng thu hút côn trùng thụ phấn như ong bướm.
    • The white-topped aster plays a vital role in supporting local pollinators. (Cây white-topped aster đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ các loài thụ phấn địa phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Aster (n): chi cúc tây (một nhóm thực vật hoa tương tự).
    • Other aster species include the New England aster and the heath aster. (Các loài cúc tây khác bao gồm cúc tây New England cúc tây bụi.)
  • White-topped (adj): đầu màu trắng (dùng để mô tả các loài thực vật khác đặc điểm tương tự).
Từ đồng nghĩa
  • Sericocarpus asteroides (tên khoa học): tên gọi chính thức trong phân loại thực vật.
  • White-topped aster (tên thông dụng): thường được dùng trong các tài liệu thực vật học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến cho từ này đây danh từ chỉ loài thực vật, không phải động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến cho từ này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "white-topped aster"

white-topped aster
A white-topped aster blooms in a sunny meadow.