whited sepulcher

Định nghĩa

Danh từ: "whited sepulcher" (số nhiều: whited sepulchers) một cụm từ cố định, mang nghĩa bóng, chỉ một người bề ngoài tỏ ra đạo đức, tốt đẹp, nhưng bên trong lại xấu xa, gian ác. Cụm từ này bắt nguồn từ hình ảnh trong Kinh Thánh (Ma-thi-ơ 23:27), mô tả những ngôi mộ được quét vôi trắng bên ngoài nhưng bên trong chứa đầy xương chết sự ô uế.

dụ sử dụng
  • (Anh ta giả vờ một nhà từ thiện, nhưng hành động của anh ta cho thấy anh ta một kẻ đạo đức giả.)
  • (Các chính trị gia hứa hẹn cải cách nhưng bí mật phục vụ lợi ích riêng thường bị gọi là những kẻ giả dối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a whited sepulcher": một kẻ đạo đức giả, có vẻ ngoài thánh thiện.

    • The community leader turned out to be a whited sepulcher, hiding his corruption behind a mask of piety. (Người lãnh đạo cộng đồng hóa ra một kẻ đạo đức giả, che giấu sự tham nhũng đằng sau chiếc mặt nạ sùng đạo.)
  • "painted sepulcher": biến thể ít phổ biến hơn, mang cùng nghĩa.

    • Don't be fooled by his charming smile; he is a painted sepulcher. (Đừng bị lừa bởi nụ cười quyến rũ của anh ta; anh ta một kẻ giả tạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Hypocrite (danh từ): kẻ đạo đức giả. Đây từ thông dụng nhất để chỉ người hành vi tương tự.
  • Sanctimonious (tính từ): tỏ ra đạo đức giả, thánh thiện giả tạo.
    • His sanctimonious attitude annoyed everyone. (Thái độ đạo đức giả của anh ta làm mọi người khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
  • Hypocrite: kẻ đạo đức giả.
  • Pharisee: người Pha-ri-si (trong Kinh Thánh), chỉ người giữ luật lệ tôn giáo một cách giả tạo.
  • Pretender: kẻ giả vờ, kẻ mạo danh.
  • Dissembler: kẻ che giấu ý đồ thật sự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Put on an act: giả vờ, làm bộ.
    • He puts on an act of being generous, but he's really a whited sepulcher. (Anh ta giả vờ hào phóng, nhưng thực ra một kẻ đạo đức giả.)
  • Keep up appearances: giữ vẻ bề ngoài.
    • They keep up appearances of a happy family, but it's a whited sepulcher. (Họ giữ vẻ bề ngoài của một gia đình hạnh phúc, nhưng đó một sự giả dối.)
Thành ngữ liên quan
  • A wolf in sheep's clothing: sói đội lốt cừu, chỉ kẻ nguy hiểm nhưng giả vờ hiền lành.
    • He seems friendly, but I suspect he's a wolf in sheep's clothing, a true whited sepulcher. (Anh ta có vẻ thân thiện, nhưng tôi nghi ngờ anh ta sói đội lốt cừu, một kẻ đạo đức giả thực sự.)
  • To hide one's light under a bushel: che giấu tài năng (không hoàn toàn đồng nghĩa, nhưng liên quan đến sự giả vờ).
  • To wear a mask: đeo mặt nạ, che giấu bản chất thật.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống